Wiener Viktoria
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
TWL Elektra

Wiener Viktoria vs TWL Elektra

Tỷ số chung cuộc: Wiener Viktoria 4-1 TWL Elektra tại Regionalliga - Ost, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiener Viktoria thắng 4, hòa 2, TWL Elektra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 16
Sân vận động
Sportplatz Wiener Viktoria, Wien
Trọng tài
A. Hromalic
Phong độ
WLDWW Wiener Viktoria
LLLLW TWL Elektra
  1. 33' Z. Mihailović11m 1-0
  2. 35' 1-1 T. Sen
  3. 42' J. Mwatero 2-1
  4. HT2-1
  5. 62' A. Krammer O. Pranjić
  6. 62' I. Šarčević M. Gager
  7. 64' R. Mwari P. Ciez
  8. 68' E. Kindl E. Uzun
  9. 77' P. Knasmüllner 3-1
  10. 87' M. Mlikota O. Sipka
  11. 89' D. Milic Gustavo
  12. 90'+3 L. Shaini B. Grozdić
  13. 90'+4 N. Sinik 4-1
  14. FT4-1

Đội hình

Wiener Viktoria HLV: T. Polster
  1. G. Arnberger
  2. B. Grozdić ▼ 90'
  3. A. Vozenilek
  4. N. Schindler
  5. P. Knasmüllner
  6. J. Mwatero
  7. N. Sinik
  8. P. Ciez ▼ 64'
  9. K. Bangai
  10. Z. Mihailović
  11. Gustavo ▼ 89'

Dự bị 5

  1. R. Mwari ▲ 64'
  2. D. Milic ▲ 89'
  3. L. Shaini ▲ 90'
  4. C. Golopenta
  5. F. Frank
TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. E. Uzun ▼ 68'
  2. D. Drescher
  3. K. Babic
  4. M. Miličević
  5. L. Grgić
  6. O. Pranjić ▼ 62'
  7. M. Gager ▼ 62'
  8. O. Sipka ▼ 87'
  9. V. Yilmaz
  10. H. Gökçek
  11. T. Sen

Dự bị 6

  1. A. Krammer ▲ 62'
  2. I. Šarčević ▲ 62'
  3. E. Kindl ▲ 68'
  4. M. Mlikota ▲ 87'
  5. B. Reich
  6. M. Pichler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
51Ghi được57
82Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận1.73
4Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu