Stripfing
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
First Vienna

Stripfing vs First Vienna

Tỷ số chung cuộc: Stripfing 3-3 First Vienna tại Regionalliga - Ost, 30 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 3, hòa 3, First Vienna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 1
Sân vận động
FAC-Platz, Wien
Trọng tài
M. Kouba
Phong độ
LDWLL Stripfing
WWWWW First Vienna
  1. 39' A. Sahintürk 1-0
  2. 45'+2 1-1 C. Bumbic
  3. HT1-1
  4. 46' M. Wostry T. Kreuzhuber
  5. 56' D. Stradiņš A. Sahintürk
  6. 57' 1-2 L. Edelhofer
  7. 66' P. Eler11m 2-2
  8. 70' O. Fotr D. Markl
  9. 70' M. Szotkowski L. Edelhofer
  10. 70' O. Bacher B. Luxbacher
  11. 79' R. Janjiš R. Buljić
  12. 79' T. Weber M. Balzer
  13. 86' 2-3 M. Konrad
  14. 87' S. Schimandl M. Konrad
  15. 90'+4 Z. Žiger 3-3
  16. FT3-3

Đội hình

Stripfing HLV: J. Kleer
  1. M. Sadilek
  2. K. Kolčák
  3. D. Rosenbichler
  4. M. Balzer ▼ 79'
  5. Z. Žiger
  6. R. Buljić ▼ 79'
  7. N. Löffler
  8. M. Scherzadeh
  9. P. Eler
  10. A. Sahintürk ▼ 56'
  11. D. Markl ▼ 70'

Dự bị 6

  1. D. Stradiņš ▲ 56'
  2. O. Fotr ▲ 70'
  3. R. Janjiš ▲ 79'
  4. T. Weber ▲ 79'
  5. B. Grozdić
  6. F. Bayram
First Vienna HLV: A. Zellhofer
  1. A. Lukse
  2. J. Leňko
  3. T. Kreuzhuber ▼ 46'
  4. N. Steiner
  5. C. Bumbic
  6. M. Toth
  7. D. Luxbacher
  8. B. Luxbacher ▼ 70'
  9. R. Strasser
  10. M. Konrad ▼ 87'
  11. L. Edelhofer ▼ 70'

Dự bị 6

  1. M. Wostry ▲ 46'
  2. M. Szotkowski ▲ 70'
  3. O. Bacher ▲ 70'
  4. S. Schimandl ▲ 87'
  5. O. Kazan
  6. E. Jusic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
First Vienna
26 52 - 18 +34 58
2
Stripfing
26 60 - 19 +41 54
3
Wiener SC
26 48 - 32 +16 46
4
Leobendorf
26 45 - 37 +8 45
5
Neusiedl
26 39 - 37 +2 41
6
TWL Elektra
26 33 - 31 +2 41
7
Mannsdorf-Großenzersdorf
26 44 - 41 +3 40
8
Wiener Viktoria
26 36 - 36 0 38
9
Traiskirchen
26 41 - 42 -1 35
10
Bruck/Leitha
26 43 - 44 -1 27
11
Mauerwerk
26 29 - 56 -27 23
12
SC Wiener Neustadt
26 31 - 55 -24 19
13
Admira II
26 33 - 53 -20 19
14
Draßburg
26 22 - 55 -33 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu29
75Ghi được64
25Thủng lưới25
2.21Bàn thắng mỗi trận2.21
19Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu