Stripfing
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
First Vienna

Stripfing vs First Vienna

Tỷ số chung cuộc: Stripfing 3-2 First Vienna tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 3, hòa 3, First Vienna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 21
Sân vận động
FAC-Platz, Wien
Phong độ
LDWLL Stripfing
WWWWW First Vienna
  1. 7' 0-1 P. Ochs · B. Luxbacher
  2. 13' S. Kani · T. Altersberger 1-1
  3. 43' S. Šaljić · T. Altersberger 2-1
  4. 45'+1 T. Schmelzer 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' K. Boateng D. Peham
  7. 46' D. Luxbacher P. Ochs
  8. 56' 3-2 N. Bischof · Č. Bumbić
  9. 63' S. Furtlehner T. Schmelzer
  10. 64' K. Abazović T. Kreuzhuber
  11. 73' D. Dizdarević S. Kani
  12. 73' N. Gatarić D. Pecirep
  13. 74' L. Ivkic
  14. 77' K. Stratznig
  15. 80' K. Boateng
  16. 87' D. Dizdarevic
  17. 89' J. Kitenge Č. Bumbić
  18. 90'+6 B. Luxbacher
  19. 90'+1 M. Scherzadeh E. Safin
  20. FT3-2

Đội hình

Stripfing HLV: M. Uhlig
  1. 33K. Kretschmer
  2. 28M. Lackner
  3. 20F. Kopp
  4. 18T. Altersberger
  5. 31L. Ivkić
  6. 34T. Schmelzer ▼ 63'
  7. 24E. Safin ▼ 90'
  8. 9S. Šaljić
  9. 47D. Kreiker
  10. 21D. Pecirep ▼ 73'
  11. 60S. Kani ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 23S. Furtlehner ▲ 63'
  2. 70D. Dizdarević ▲ 73'
  3. 25N. Gatarić ▲ 73'
  4. 5M. Scherzadeh ▲ 90'
  5. 13E. Djulic
  6. 16C. Papadimitriou
  7. 17D. Au Yeong
First Vienna HLV: M. Sütcü
  1. 41C. Giuliani
  2. 15T. Kreuzhuber ▼ 64'
  3. 13A. Omerović
  4. 25J. Bauer
  5. 11Č. Bumbić ▼ 89'
  6. 28K. Stratznig
  7. 8B. Luxbacher
  8. 10P. Ochs ▼ 46'
  9. 9D. Peham ▼ 46'
  10. 7C. Monschein
  11. 23N. Bischof

Dự bị 7

  1. 14K. Boateng ▲ 46'
  2. 4D. Luxbacher ▲ 46'
  3. 24K. Abazović ▲ 64'
  4. 17J. Kitenge ▲ 89'
  5. 12M. Tanzmayr
  6. 1A. Gremsl
  7. 6M. Sanogo

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu51
65Ghi được104
78Thủng lưới76
1.63Bàn thắng mỗi trận2.04
4Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn35
26Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu