First Vienna
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Stripfing

First Vienna vs Stripfing

Tỷ số chung cuộc: First Vienna 3-1 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 3, hòa 3, Stripfing thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 18
Sân vận động
Naturarena Hohe Warte, Wien
Phong độ
WWWWW First Vienna
LDWLL Stripfing
  1. 8' B. Zimmermann · L. Edelhofer 1-0
  2. 21' W. Vorsager
  3. 23' G. Davies
  4. 31' L. Pazourek
  5. 38' C. Ramsebnerphản lưới 2-0
  6. 42' S. Furtlehner
  7. 45' L. Edelhofer 3-0
  8. HT3-0
  9. 46' J. Steiger P. Maybach
  10. 46' D. Pecirep D. Kreiker
  11. 52' P. Ochs
  12. 62' S. Šaljić M. Hausjell
  13. 66' N. Steiner K. Nnamdi
  14. 66' G. Diomandé D. Ungar
  15. 69' 3-1 W. Vorsager · G. Davies
  16. 72' P. Schmidt L. Edelhofer
  17. 75' R. Sutterlüty G. Davies
  18. 81' T. Altersberger L. Pazourek
  19. 84' S. Furtlehner
  20. 84' S. Furtlehner
  21. 89' R. Dilek B. Zimmermann
  22. 90'+1 S. Saljic
  23. FT3-1

Đội hình

First Vienna HLV: M. Sütcü
  1. 1B. Unger
  2. 13A. Omerović
  3. 25J. Bauer
  4. 11Č. Bumbić
  5. 66D. Ungar ▼ 66'
  6. 28K. Stratznig
  7. 36K. Nnamdi ▼ 66'
  8. 8B. Luxbacher
  9. 10P. Ochs
  10. 77L. Edelhofer ▼ 72'
  11. 18B. Zimmermann ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 5N. Steiner ▲ 66'
  2. 21G. Diomandé ▲ 66'
  3. 16P. Schmidt ▲ 72'
  4. 59R. Dilek ▲ 89'
  5. 41C. Giuliani
  6. 34D. Titkov
  7. 9D. Peham
Stripfing HLV: E. Sulimani
  1. 33K. Kretschmer
  2. 15C. Ramsebner
  3. 3M. Meisl
  4. 23S. Furtlehner
  5. 27K. Kerschbaumer
  6. 8G. Davies ▼ 75'
  7. 39W. Vorsager
  8. 14L. Pazourek ▼ 81'
  9. 47D. Kreiker ▼ 46'
  10. 66P. Maybach ▼ 46'
  11. 19M. Hausjell ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 11J. Steiger ▲ 46'
  2. 21D. Pecirep ▲ 46'
  3. 9S. Šaljić ▲ 62'
  4. 17R. Sutterlüty ▲ 75'
  5. 18T. Altersberger ▲ 81'
  6. 4D. Radonjić
  7. 13K. Jusić

Thống kê

01
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
101Ghi được65
66Thủng lưới65
2.15Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu