Union Vöcklamarkt
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Vorwarts Steyr

Union Vöcklamarkt vs SK Vorwarts Steyr

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 0-1 SK Vorwarts Steyr tại Regionalliga - Mitte, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 5, hòa 2, SK Vorwarts Steyr thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 10
Sân vận động
BLACK CREVICE - Stadion, Vöcklamarkt
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
LDLWD SK Vorwarts Steyr
  1. HT0-0
  2. 69' A. Pavlović G. Barta
  3. 71' 0-1 Vivito11m
  4. 74' S. Goldnagl E. Liđan
  5. 78' L. Schlosser N. Sickinger
  6. 78' S. Hager B. Akyol
  7. 82' D. Bilic M. Cinac
  8. 85' M. Brandmayr M. Gaugger
  9. 90'+2 S. Kovacevic
  10. 90'+4 H. Eminazari A. Weinstabl
  11. FT0-1

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: B. Kletzl
  1. W. Schober
  2. D. Pointner
  3. S. Würtinger
  4. R. Nagy
  5. M. Gaugger ▼ 85'
  6. G. Barta ▼ 69'
  7. A. Tismonar
  8. F. Födinger
  9. M. Meilinger
  10. N. Sickinger ▼ 78'
  11. B. Akyol ▼ 78'

Dự bị 6

  1. A. Pavlović ▲ 69'
  2. L. Schlosser ▲ 78'
  3. S. Hager ▲ 78'
  4. M. Brandmayr ▲ 85'
  5. D. Pleiner
  6. D. Prommegger
SK Vorwarts Steyr HLV: M. Eitl
  1. J. Gruber
  2. A. Marić
  3. S. Kovacevic
  4. P. Brekner
  5. M. Martic
  6. Vivito
  7. A. Pašić
  8. E. Liđan ▼ 74'
  9. A. Weinstabl ▼ 90'
  10. Martín Coello
  11. M. Cinac ▼ 82'

Dự bị 6

  1. S. Goldnagl ▲ 74'
  2. D. Bilic ▲ 82'
  3. H. Eminazari ▲ 90'
  4. M. Fahler
  5. M. Lageder
  6. P. Schwaiger

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
44Ghi được30
63Thủng lưới60
1.47Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu