Union Vöcklamarkt
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
SK Vorwarts Steyr

Union Vöcklamarkt vs SK Vorwarts Steyr

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 3-0 SK Vorwarts Steyr tại Regionalliga - Mitte, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 5, hòa 2, SK Vorwarts Steyr thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 9
Sân vận động
Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
LLDLW SK Vorwarts Steyr
  1. 3' U. Gruber 1-0
  2. 27' T. Mestrovic 2-0
  3. HT2-0
  4. 63' I. Jakešević T. Mestrovic
  5. 72' M. Brandmayr M. Meilinger
  6. 75' P. Staudinger M. Ziric
  7. 79' M. Eberl 3-0
  8. 80' D. Bilic B. Lukić
  9. 86' D. Brožík R. Nagy
  10. 86' D. Maganić F. Knez
  11. FT3-0

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: T. Laganda
  1. W. Schober
  2. D. Pointner
  3. S. Würtinger
  4. M. Gaugger
  5. M. Eberl
  6. U. Gruber
  7. L. Purkrabek
  8. R. Nagy ▼ 86'
  9. M. Meilinger ▼ 72'
  10. F. Knez ▼ 86'
  11. T. Mestrovic ▼ 63'

Dự bị 6

  1. I. Jakešević ▲ 63'
  2. M. Brandmayr ▲ 72'
  3. D. Brožík ▲ 86'
  4. D. Maganić ▲ 86'
  5. F. Födinger
  6. P. Krizek
SK Vorwarts Steyr HLV: M. Eitl
  1. V. Hüttner
  2. L. Prokop
  3. M. Ziric ▼ 75'
  4. S. Goldnagl
  5. M. Sulejmanović
  6. P. Bilic
  7. Vivito
  8. A. Pašić
  9. B. Lukić ▼ 80'
  10. O. Filip
  11. H. Cheikh

Dự bị 6

  1. P. Staudinger ▲ 75'
  2. D. Bilic ▲ 80'
  3. A. Marić
  4. E. Liđan
  5. J. Kolb
  6. M. Fauland

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
38Ghi được43
53Thủng lưới62
1.27Bàn thắng mỗi trận1.08
5Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu