Union Vöcklamarkt
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bad Gleichenberg

Union Vöcklamarkt vs Bad Gleichenberg

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 2-1 Bad Gleichenberg tại Regionalliga - Mitte, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 4, hòa 1, Bad Gleichenberg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 23
Sân vận động
Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
LWWLW Bad Gleichenberg
  1. 32' D. Brožík 1-0
  2. 42' J. Gmeindl M. Kohlfürst
  3. HT1-0
  4. 50' 1-1 M. Holzerbauer
  5. 63' M. Meilinger 2-1
  6. 69' S. Hager M. Gaugger
  7. 76' R. Wien D. Poposki
  8. 78' M. Brandmayr F. Födinger
  9. 86' T. Jukić M. Meilinger
  10. 86' T. Mestrovic D. Maganić
  11. 90'+3 J. Perger
  12. FT2-1

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: B. Kletzl
  1. W. Schober
  2. D. Brožík
  3. S. Würtinger
  4. M. Gaugger ▼ 69'
  5. M. Eberl
  6. L. Purkrabek
  7. R. Nagy
  8. F. Födinger ▼ 78'
  9. M. Meilinger ▼ 86'
  10. D. Maganić ▼ 86'
  11. F. Knez

Dự bị 6

  1. S. Hager ▲ 69'
  2. M. Brandmayr ▲ 78'
  3. T. Jukić ▲ 86'
  4. T. Mestrovic ▲ 86'
  5. E. Imeri
  6. P. Krizek
Bad Gleichenberg HLV: P. Hochleitner
  1. A. Buzeti
  2. G. Želko
  3. P. Stuber-Hamm
  4. M. Kohlfürst ▼ 42'
  5. P. Sarać
  6. J. Perger
  7. M. Holzerbauer
  8. M. Treitler
  9. P. Wendler
  10. D. Poposki ▼ 76'
  11. P. Wiesenhofer

Dự bị 5

  1. J. Gmeindl ▲ 42'
  2. R. Wien ▲ 76'
  3. G. Ribic
  4. N. Gajić
  5. R. Lang

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu37
38Ghi được64
53Thủng lưới85
1.27Bàn thắng mỗi trận1.73
5Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn28
17Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu