Bad Gleichenberg
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Vöcklamarkt

Bad Gleichenberg vs Union Vöcklamarkt

Tỷ số chung cuộc: Bad Gleichenberg 3-0 Union Vöcklamarkt tại Regionalliga - Mitte, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bad Gleichenberg thắng 2, hòa 0, Union Vöcklamarkt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 12
Sân vận động
Bad Gleichenberg Arena, Bad Gleichenberg
Phong độ
LWWLW Bad Gleichenberg
LDDDL Union Vöcklamarkt
  1. HT0-0
  2. 48' M. Eberl D. Pointner
  3. 65' M. Hochleitner 1-0
  4. 77' D. Schönegger B. Taferner
  5. 77' M. Hochreiter H. Senkyu
  6. 78' N. Fabiani M. Kohlfürst
  7. 81' M. Treitler S. Schleich
  8. 90'+2 E. Imsirovic P. Wendler
  9. 90' P. Wendler 2-0
  10. 90'+7 E. Imsirovic 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Bad Gleichenberg HLV: M. Rebernegg
  1. D. Bartosch
  2. M. Hochleitner
  3. P. Stuber-Hamm
  4. M. Kohlfürst ▼ 78'
  5. C. Kitek
  6. D. Roßmann
  7. L. Sreš
  8. M. Forjan
  9. S. Schleich ▼ 81'
  10. N. Zürngast
  11. P. Wendler ▼ 90'

Dự bị 6

  1. N. Fabiani ▲ 78'
  2. M. Treitler ▲ 81'
  3. E. Imsirovic ▲ 90'
  4. K. Mugabe
  5. K. Reiter
  6. S. Hauptmann
Union Vöcklamarkt HLV: T. Laganda
  1. W. Schober
  2. M. Rohrstorfer
  3. D. Pointner ▼ 48'
  4. S. Würtinger
  5. U. Gruber
  6. L. Purkrabek
  7. C. Fürstaller
  8. B. Taferner ▼ 77'
  9. J. Przybyłko
  10. H. Senkyu ▼ 77'
  11. M. Brandmayr

Dự bị 6

  1. M. Eberl ▲ 48'
  2. D. Schönegger ▲ 77'
  3. M. Hochreiter ▲ 77'
  4. A. Mair
  5. B. Gerbl
  6. L. Preiner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
65Ghi được29
56Thủng lưới44
2.17Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu