Bad Gleichenberg
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Union Vöcklamarkt

Bad Gleichenberg vs Union Vöcklamarkt

Tỷ số chung cuộc: Bad Gleichenberg 2-0 Union Vöcklamarkt tại Regionalliga - Mitte, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bad Gleichenberg thắng 5, hòa 1, Union Vöcklamarkt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 8
Sân vận động
Bad Gleichenberg Arena, Bad Gleichenberg
Phong độ
LWWLW Bad Gleichenberg
LDDDL Union Vöcklamarkt
  1. 4' P. Stuber-Hamm 1-0
  2. 29' P. Wiesenhofer 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Gaugger D. Pointner
  5. 46' U. Gruber M. Brandmayr
  6. 63' M. Holzerbauer P. Wiesenhofer
  7. 63' D. Maganić M. Meilinger
  8. 63' I. Jakešević T. Mestrovic
  9. 74' F. Födinger R. Nagy
  10. 84' M. Treitler M. Krenn
  11. 84' R. Wien N. Zürngast
  12. 90'+3 S. Fischl L. Sreš
  13. 90'+3 S. Schleich D. Roßmann
  14. FT2-0

Đội hình

Bad Gleichenberg HLV: P. Hochleitner
  1. R. Lang
  2. M. Hochleitner
  3. P. Stuber-Hamm
  4. M. Kohlfürst
  5. P. Sarać
  6. D. Roßmann ▼ 90'
  7. L. Sreš ▼ 90'
  8. N. Zürngast ▼ 84'
  9. P. Wendler
  10. M. Krenn ▼ 84'
  11. P. Wiesenhofer ▼ 63'

Dự bị 6

  1. M. Holzerbauer ▲ 63'
  2. M. Treitler ▲ 84'
  3. R. Wien ▲ 84'
  4. S. Fischl ▲ 90'
  5. S. Schleich ▲ 90'
  6. D. Bartosch
Union Vöcklamarkt HLV: T. Laganda
  1. W. Schober
  2. D. Brožík
  3. D. Pointner ▼ 46'
  4. S. Würtinger
  5. M. Eberl
  6. L. Purkrabek
  7. R. Nagy ▼ 74'
  8. M. Meilinger ▼ 63'
  9. F. Knez
  10. T. Mestrovic ▼ 63'
  11. M. Brandmayr ▼ 46'

Dự bị 6

  1. M. Gaugger ▲ 46'
  2. U. Gruber ▲ 46'
  3. D. Maganić ▲ 63'
  4. I. Jakešević ▲ 63'
  5. F. Födinger ▲ 74'
  6. P. Krizek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu30
64Ghi được38
85Thủng lưới53
1.73Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu