Bad Gleichenberg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Union Vöcklamarkt

Bad Gleichenberg vs Union Vöcklamarkt

Tỷ số chung cuộc: Bad Gleichenberg 1-1 Union Vöcklamarkt tại Regionalliga - Mitte, 3 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bad Gleichenberg thắng 5, hòa 1, Union Vöcklamarkt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 8
Sân vận động
Bad Gleichenberg Arena, Bad Gleichenberg
Trọng tài
G. Meschnark
Phong độ
LWWLW Bad Gleichenberg
LDDDL Union Vöcklamarkt
  1. 6' 0-1 F. Knez
  2. 45'+2 N. Köpf 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' L. Preiner I. Ljubičić
  5. 75' L. Sreš G. Želko
  6. 81' N. Zürngast L. Kaufmann
  7. 88' H. Senkyu B. Taferner
  8. 90'+2 J. Gabric F. Knez
  9. FT1-1

Đội hình

Bad Gleichenberg HLV: M. Rebernegg
  1. D. Bartosch
  2. J. Trummer
  3. D. Otter
  4. G. Želko ▼ 75'
  5. P. Stuber-Hamm
  6. M. Kohlfürst
  7. D. Roßmann
  8. M. Krenn
  9. M. Forjan
  10. N. Köpf
  11. L. Kaufmann ▼ 81'

Dự bị 5

  1. L. Sreš ▲ 75'
  2. N. Zürngast ▲ 81'
  3. M. Hochleitner
  4. N. Fabiani
  5. Ž. Rošker
Union Vöcklamarkt HLV: J. Brandstätter
  1. A. Mair
  2. M. Rohrstorfer
  3. L. Würtinger
  4. I. Ljubičić ▼ 46'
  5. M. Eberl
  6. L. Purkrabek
  7. D. Pointner
  8. B. Circik
  9. B. Taferner ▼ 88'
  10. F. Knez ▼ 90'
  11. P. Lipczinski

Dự bị 4

  1. L. Preiner ▲ 46'
  2. H. Senkyu ▲ 88'
  3. J. Gabric ▲ 90'
  4. S. Hitzl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
63Ghi được51
58Thủng lưới54
1.75Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu