ASK Klagenfurt
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
LASK Juniors

ASK Klagenfurt vs LASK Juniors

Tỷ số chung cuộc: ASK Klagenfurt 2-1 LASK Juniors tại Regionalliga - Mitte, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ASK Klagenfurt thắng 2, hòa 2, LASK Juniors thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 19
Sân vận động
ASK-Sportanlage Fischl, Klagenfurt am Wörthersee
Phong độ
WWDWW ASK Klagenfurt
LWDWD LASK Juniors
  1. 2' Đ. Selman 1-0
  2. 38' M. Osmić 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' R. Martić J. Sams
  5. 46' E. Haas L. Vielgut
  6. 55' 2-1 P. Michorl
  7. 66' M. Nsandi M. Osmić
  8. 74' A. Michlmayr Y. Eisschill
  9. 87' D. Adrović D. Sinanovic
  10. 90'+4 E. Cajic K. Romaniuk
  11. FT2-1

Đội hình

ASK Klagenfurt HLV: D. Thuller
  1. B. Nössler
  2. K. Romaniuk ▼ 90'
  3. M. Osmić ▼ 66'
  4. B. Romaniuk
  5. V. Zaletel
  6. K. Ristoskov
  7. C. Dierke
  8. M. Ahačič
  9. Đ. Selman
  10. D. Sinanovic ▼ 87'
  11. A. Kmetič

Dự bị 6

  1. M. Nsandi ▲ 66'
  2. D. Adrović ▲ 87'
  3. E. Cajic ▲ 90'
  4. D. Filipovic
  5. D. Mićić
  6. T. Fodjo Lali
LASK Juniors HLV: L. Pavlovic
  1. C. Steinbauer
  2. M. Würdinger
  3. J. Philipsky
  4. S. Leitner
  5. Y. Eisschill ▼ 74'
  6. P. Michorl
  7. L. Vielgut ▼ 46'
  8. J. Sams ▼ 46'
  9. M. Schabauer
  10. A. Haider
  11. E. Prosić

Dự bị 4

  1. E. Haas ▲ 46'
  2. R. Martić ▲ 46'
  3. A. Michlmayr ▲ 74'
  4. M. Schrenk

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
55Ghi được77
68Thủng lưới46
1.67Bàn thắng mỗi trận2.2
3Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu