LASK Juniors
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
ASK Klagenfurt

LASK Juniors vs ASK Klagenfurt

Tỷ số chung cuộc: LASK Juniors 1-3 ASK Klagenfurt tại Regionalliga - Mitte, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: LASK Juniors thắng 0, hòa 2, ASK Klagenfurt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 4
Sân vận động
voestalpine Stadion, Pasching
Phong độ
LWDWD LASK Juniors
WWDWW ASK Klagenfurt
  1. 23' 0-1 A. Kmetič
  2. 34' 0-2 M. Nsandi
  3. HT0-2
  4. 46' J. Sams M. Schabauer
  5. 46' Y. Eisschill L. Vielgut
  6. 47' Marco Siverio11m 1-2
  7. 57' A. Michlmayr E. Haas
  8. 60' 1-3 D. Mićić11m
  9. 65' J. Pejic M. Nsandi
  10. 67' A. Haider R. Vicol
  11. 82' D. Sinanovic M. Ahačič
  12. 85' P. Haberl R. Martić
  13. 87' J. Frauwallner D. Mićić
  14. 87' S. Samardić A. Kmetič
  15. FT1-3

Đội hình

LASK Juniors HLV: P. Enengl
  1. L. Jungwirth
  2. M. Würdinger
  3. P. Perić
  4. R. Martić ▼ 85'
  5. L. Vielgut ▼ 46'
  6. T. Messing
  7. G. Zirngast
  8. R. Vicol ▼ 67'
  9. M. Schabauer ▼ 46'
  10. Marco Siverio
  11. E. Haas ▼ 57'

Dự bị 6

  1. J. Sams ▲ 46'
  2. Y. Eisschill ▲ 46'
  3. A. Michlmayr ▲ 57'
  4. A. Haider ▲ 67'
  5. P. Haberl ▲ 85'
  6. C. Steinbauer
ASK Klagenfurt HLV: D. Thuller
  1. N. Grubor
  2. K. Romanyuk
  3. M. Osmić
  4. B. Romanyuk
  5. V. Zaletel
  6. M. Grubor
  7. D. Mićić ▼ 87'
  8. C. Dierke
  9. M. Ahačič ▼ 82'
  10. M. Nsandi ▼ 65'
  11. A. Kmetič ▼ 87'

Dự bị 6

  1. J. Pejic ▲ 65'
  2. D. Sinanovic ▲ 82'
  3. J. Frauwallner ▲ 87'
  4. S. Samardić ▲ 87'
  5. D. Filipovic
  6. M. Fasching

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
77Ghi được55
46Thủng lưới68
2.2Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu