Deutschlandsberger SC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Gleisdorf 09

Deutschlandsberger SC vs Gleisdorf 09

Tỷ số chung cuộc: Deutschlandsberger SC 2-3 Gleisdorf 09 tại Regionalliga - Mitte, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deutschlandsberger SC thắng 3, hòa 3, Gleisdorf 09 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 9
Sân vận động
Koralmstadion, Deutschlandsberg
Phong độ
WDWLW Deutschlandsberger SC
LLLLD Gleisdorf 09
  1. 1' 0-1 M. Hadžićphản lưới
  2. 12' M. Predanič 1-1
  3. 38' 1-2 A. Kager
  4. 41' 1-3 M. Köfler
  5. HT1-3
  6. 54' N. Weinberger M. Predanič
  7. 56' L. Pliso M. Grgic
  8. 75' D. Sliško M. Wildbacher
  9. 77' N. Tisaj 2-3
  10. 82' B. Gül J. Wagnes
  11. 89' M. Rauter C. Berger
  12. FT2-3

Đội hình

Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. J. Veit
  2. C. Lipp
  3. A. Fuchs
  4. D. Schroll
  5. M. Hadžić
  6. M. Predanič ▼ 54'
  7. J. Grubelnik
  8. C. Degen
  9. N. Tisaj
  10. M. Fuchshofer
  11. M. Wildbacher ▼ 75'

Dự bị 6

  1. N. Weinberger ▲ 54'
  2. D. Sliško ▲ 75'
  3. E. Freidl
  4. L. Tafolli
  5. M. Capretti
  6. M. Schuster
Gleisdorf 09 HLV: T. Böcksteiner
  1. M. Štumberger
  2. M. Köfler
  3. P. Zisser
  4. A. Kager
  5. J. Wagnes ▼ 82'
  6. P. Schroll
  7. M. Forjan
  8. M. Grgic ▼ 56'
  9. F. Lenhart
  10. L. Wlattnig
  11. C. Berger ▼ 89'

Dự bị 6

  1. L. Pliso ▲ 56'
  2. B. Gül ▲ 82'
  3. M. Rauter ▲ 89'
  4. F. Schlemmer
  5. J. Karpf
  6. M. Suppan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
62Ghi được57
59Thủng lưới60
1.72Bàn thắng mỗi trận1.46
3Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu