Deutschlandsberger SC
3 : 3
FT · Hiệp một 3:0
·
Gleisdorf 09

Deutschlandsberger SC vs Gleisdorf 09

Tỷ số chung cuộc: Deutschlandsberger SC 3-3 Gleisdorf 09 tại Regionalliga - Mitte, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deutschlandsberger SC thắng 3, hòa 3, Gleisdorf 09 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 9
Sân vận động
Koralmstadion, Deutschlandsberg
Phong độ
WDWLW Deutschlandsberger SC
LLLLD Gleisdorf 09
  1. 13' J. Grubelnik 1-0
  2. 22' C. Urdl 2-0
  3. 43' C. Urdl 3-0
  4. HT3-0
  5. 52' 3-1 M. Holzerbauer
  6. 61' 3-2 C. Berger
  7. 79' R. Glanznig T. Wotolen
  8. 85' T. Mestrovic C. Urdl
  9. 85' S. Skaper M. Holzerbauer
  10. 86' L. Oparenović A. Fuchs
  11. 90'+1 3-3 F. Smoljan
  12. FT3-3

Đội hình

Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. C. Steinbauer
  2. C. Lipp
  3. P. Robnik
  4. J. Mesarič
  5. A. Fuchs ▼ 86'
  6. S. Leitinger
  7. C. Urdl ▼ 85'
  8. J. Grubelnik
  9. C. Degen
  10. D. Schroll
  11. N. Tisaj

Dự bị 6

  1. T. Mestrovic ▲ 85'
  2. L. Oparenović ▲ 86'
  3. J. Veit
  4. L. Pistrich
  5. M. Groß
  6. P. Pelzmann
Gleisdorf 09 HLV: T. Böcksteiner
  1. F. Wiegele
  2. M. Köfler
  3. C. Gschiel
  4. P. Zisser
  5. M. Holzerbauer ▼ 85'
  6. D. Schloffer
  7. P. Schroll
  8. T. Wotolen ▼ 79'
  9. F. Schlemmer
  10. C. Berger
  11. F. Smoljan

Dự bị 6

  1. R. Glanznig ▲ 79'
  2. S. Skaper ▲ 85'
  3. L. Wlattnig
  4. M. Mauerhofer
  5. M. Štumberger
  6. N. Gurban

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
57Ghi được58
57Thủng lưới56
1.68Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu