Gleisdorf 09 vs Deutschlandsberger SC
Tỷ số chung cuộc: Gleisdorf 09 3-3 Deutschlandsberger SC tại Regionalliga - Mitte, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gleisdorf 09 thắng 4, hòa 3, Deutschlandsberger SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 24
- Sân vận động
- Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
- Phong độ
- WLLLL Gleisdorf 09
- LWDWL Deutschlandsberger SC
- 8' M. Köfler 1-0
- 17' 1-1 A. Fuchs
- 29' C. Berger 2-1
- 34' M. Kofler
- 35' ▲ D. Smoljan ▼ J. Wagnes
- 36' J. Matjašič 3-1
- 41' 3-2 N. Tisaj
- HT3-2
- 46' ▲ D. Sliško ▼ S. Leitinger
- 74' 3-3 D. Sliško
- 81' ▲ L. Wlattnig ▼ P. Schroll
- 81' ▲ N. Gurban ▼ M. Suppan
- 81' ▲ R. Glanznig ▼ J. Matjašič
- 88' ▲ L. Pliso ▼ F. Smoljan
- FT3-3
Đội hình
- F. Wiegele
- M. Köfler
- C. Gschiel
- M. Suppan ▼ 81'
- P. Zisser
- J. Wagnes ▼ 35'
- P. Schroll ▼ 81'
- F. Schlemmer
- J. Matjašič ▼ 81'
- C. Berger
- F. Smoljan ▼ 88'
Dự bị 6
- D. Smoljan ▲ 35'
- L. Wlattnig ▲ 81'
- N. Gurban ▲ 81'
- R. Glanznig ▲ 81'
- L. Pliso ▲ 88'
- M. Štumberger
- C. Steinbauer
- C. Lipp
- P. Robnik
- A. Fuchs
- S. Leitinger ▼ 46'
- M. Hadžić
- C. Urdl
- C. Degen
- D. Schroll
- N. Tisaj
- T. Galitekin
Dự bị 6
- D. Sliško ▲ 46'
- E. Waltl
- J. Mesarič
- J. Veit
- L. Pistrich
- P. Pelzmann
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 66 - 20 | +46 | 63 | |
| 2 | 27 | 71 - 24 | +47 | 62 | |
| 3 | 27 | 50 - 29 | +21 | 56 | |
| 4 | 27 | 38 - 25 | +13 | 49 | |
| 5 | 27 | 49 - 42 | +7 | 44 | |
| 6 | 27 | 54 - 45 | +9 | 43 | |
| 7 | 27 | 40 - 44 | -4 | 40 | |
| 8 | 27 | 45 - 36 | +9 | 36 | |
| 9 | 27 | 45 - 42 | +3 | 33 | |
| 10 | 27 | 42 - 51 | -9 | 32 | |
| 11 | 27 | 43 - 52 | -9 | 31 | |
| 12 | 27 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 13 | 27 | 34 - 53 | -19 | 25 | |
| 14 | 27 | 32 - 57 | -25 | 22 | |
| 15 | 27 | 28 - 67 | -39 | 20 | |
| 16 | 27 | 24 - 58 | -34 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
58Ghi được57
56Thủng lưới57
1.76Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai25