Deutschlandsberger SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gleisdorf 09

Deutschlandsberger SC vs Gleisdorf 09

Tỷ số chung cuộc: Deutschlandsberger SC 0-1 Gleisdorf 09 tại Regionalliga - Mitte, 25 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deutschlandsberger SC thắng 3, hòa 3, Gleisdorf 09 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 21
Sân vận động
Koralmstadion, Deutschlandsberg
Trọng tài
D. Grasser
Phong độ
WDWLW Deutschlandsberger SC
LLLLD Gleisdorf 09
  1. 24' C. Berger S. Mujkanovic
  2. HT0-0
  3. 73' M. Ostermann P. Sittsam
  4. 80' S. Weitlaner G. Grubišić
  5. 80' T. Mestrovic J. Mesarič
  6. 87' F. Schlemmer T. Wotolen
  7. 90'+4 0-1 C. Berger
  8. FT0-1

Đội hình

Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. C. Steinbauer
  2. L. Oparenović
  3. C. Lipp
  4. P. Robnik
  5. J. Mesarič ▼ 80'
  6. G. Grubišić ▼ 80'
  7. J. Grubelnik
  8. C. Degen
  9. D. Schroll
  10. N. Tisaj
  11. C. Urdl

Dự bị 6

  1. S. Weitlaner ▲ 80'
  2. T. Mestrovic ▲ 80'
  3. A. Kleindienst
  4. L. Kremser
  5. L. Pistrich
  6. N. Šturm
Gleisdorf 09 HLV: K. Genser
  1. T. Lipovac
  2. M. Köfler
  3. M. Suppan
  4. P. Zisser
  5. M. Grgic
  6. D. Schloffer
  7. P. Schroll
  8. T. Wotolen ▼ 87'
  9. S. Zettl
  10. P. Sittsam ▼ 73'
  11. S. Mujkanovic ▼ 24'

Dự bị 6

  1. C. Berger ▲ 24'
  2. M. Ostermann ▲ 73'
  3. F. Schlemmer ▲ 87'
  4. F. Eder
  5. J. Trummer
  6. R. Radl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
72Ghi được69
28Thủng lưới68
2.06Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu