Neulengbach W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
St. Pölten W

Neulengbach W vs St. Pölten W

Tỷ số chung cuộc: Neulengbach W 0-4 St. Pölten W tại Frauenliga, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neulengbach W thắng 0, hòa 0, St. Pölten W thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 14
Phong độ
LLLLL Neulengbach W
WLWDW St. Pölten W
  1. 38' 0-1 C. Brunold · K. Elmore
  2. 39' 0-2 I. Krizaj
  3. HT0-2
  4. 46' K. Ille S. Grafl
  5. 46' T. Vracevic F. Nagy
  6. 46' S. Gutmann I. Krizaj
  7. 47' J. Siever
  8. 55' E. Heiplik K. Moser
  9. 61' S. Mattner-Trembleau L. Peneau
  10. 64' 0-3 V. Laino · C. Brunold
  11. 72' A. Woelki K. Elmore
  12. 72' M. Rukavina V. Laino
  13. 72' N. Gartner L. Wondrejc
  14. 72' L. Kunz M. Falkensteiner
  15. 77' 0-4 L. Matavkova · S. Mattner-Trembleau
  16. 90'+2 E. Heiplik
  17. FT0-4

Đội hình

Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 18N. Kruckl
  2. 19A. Ziletkina
  3. 16J. Mayer
  4. 15L. Wondrejc ▼ 72'
  5. 3P. Willimek
  6. 28M. Falkensteiner ▼ 72'
  7. 25K. Moser ▼ 55'
  8. 21J. Siever
  9. 66S. Grafl ▼ 46'
  10. 36A. Holl
  11. 30J. Tabotta

Dự bị 7

  1. 23V. Grabenhofer
  2. 6E. Heiplik ▲ 55'
  3. 12K. Ille ▲ 46'
  4. 22F. Sahin
  5. 24M. Strecha
  6. 32L. Kunz ▲ 72'
  7. 33N. Gartner ▲ 72'
St. Pölten W HLV: Lisa Alzner
  1. 33C. Schluter
  2. 6L. Ebert
  3. 21I. Krizaj ▼ 46'
  4. 22J. Klein
  5. 25A. Ollivier
  6. 8V. Laino ▼ 72'
  7. 15L. Peneau ▼ 61'
  8. 16F. Nagy ▼ 46'
  9. 19L. Matavkova
  10. 10K. Elmore ▼ 72'
  11. 13C. Brunold

Dự bị 7

  1. 1J. Osigus
  2. 5T. Vracevic ▲ 46'
  3. 7S. Mattner-Trembleau ▲ 61'
  4. 9I. Aistleitner
  5. 11M. Rukavina ▲ 72'
  6. 18A. Woelki ▲ 72'
  7. 27S. Gutmann ▲ 46'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Wien W
18 52 - 5 +47 52
2
St. Pölten W
18 60 - 10 +50 46
3
SK Sturm Graz W
18 40 - 23 +17 34
4
Salzburg W
18 35 - 34 +1 28
5
Rheindorf Altach W
18 32 - 34 -2 28
6
First Vienna W
18 32 - 33 -1 25
7
LASK W
18 18 - 30 -12 20
8
Neulengbach W
18 13 - 34 -21 12
9
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 45 -31 9
10
Südburgenland W
18 23 - 71 -48 5
Relegation Round

So sánh

18Trận đấu32
13Ghi được80
34Thủng lưới43
0.72Bàn thắng mỗi trận2.5
3Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn24
8Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu