Neulengbach W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
St. Pölten W

Neulengbach W vs St. Pölten W

Tỷ số chung cuộc: Neulengbach W 0-3 St. Pölten W tại Frauenliga, 14 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neulengbach W thắng 0, hòa 0, St. Pölten W thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 1
Sân vận động
Wienerwaldstadion, Neulengbach
Phong độ
LLLLL Neulengbach W
WLWDW St. Pölten W
  1. 44' H. Kunschert
  2. 45' 0-1 M. Mikolajová
  3. HT0-1
  4. 46' M. Pekel A. Glibo
  5. 46' A. Johanning I. Križaj
  6. 52' L. Balog
  7. 55' 0-2 J. Klein11m
  8. 63' G. Bánfi E. Smajić
  9. 63' T. Krznarić L. Balog
  10. 71' L. Barabas H. Kunschert
  11. 73' M. Zver M. Brunnthaler
  12. 80' R. Schumacher E. Touon
  13. 84' R. Schreiber D. Kittel
  14. 89' 0-3 K. Dubcová
  15. 90'+2 A. Holl
  16. FT0-3

Đội hình

Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 1L. Rusek
  2. 30J. Tabotta
  3. 25E. Kurz
  4. 9T. Weiss
  5. 7E. Pfattner
  6. 16D. Kittel ▼ 84'
  7. 6K. Panáková
  8. 17H. Kunschert ▼ 71'
  9. 13I. Sarac
  10. 36A. Holl
  11. 8E. Smajić ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 18G. Bánfi ▲ 63'
  2. 77L. Barabas ▲ 71'
  3. 11R. Schreiber ▲ 84'
  4. 47L. Fischer
  5. 2L. Müller
  6. 28M. Falkensteiner
  7. 23V. Grabenhofer
St. Pölten W HLV: Liese Brancao-Ribeira
  1. 33C. Schlüter
  2. 4L. Balog ▼ 63'
  3. 22J. Klein
  4. 21I. Križaj ▼ 46'
  5. 27E. Touon ▼ 80'
  6. 48K. Dubcová
  7. 7M. Mikolajová
  8. 8C. Wenger
  9. 20S. Hillebrand
  10. 18M. Brunnthaler ▼ 73'
  11. 23A. Glibo ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 3A. Johanning ▲ 46'
  2. 38M. Pekel ▲ 46'
  3. 89T. Krznarić ▲ 63'
  4. 24M. Zver ▲ 73'
  5. 9R. Schumacher ▲ 80'
  6. 11V. Mädl
  7. 28L. Sieger

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu34
19Ghi được85
32Thủng lưới31
0.83Bàn thắng mỗi trận2.5
7Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn24
9Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu