St. Pölten W vs Neulengbach W
Tỷ số chung cuộc: St. Pölten W 4-0 Neulengbach W tại Frauenliga, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Pölten W thắng 10, hòa 0, Neulengbach W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauenliga · Vòng 10
- Sân vận động
- NV ARENA, St. Pölten
- Phong độ
- WLWDW St. Pölten W
- LLLLL Neulengbach W
- 44' K. Dubcová · M. Pekel 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Brunnthaler ▼ C. DAngelo
- 53' R. Schumacher · V. Mädl 2-0
- 56' D. Kittel
- 57' M. Pekel 3-0
- 62' ▲ C. Rattenschlager ▼ E. Smajić
- 62' ▲ G. Bánfi ▼ K. Panáková
- 64' I. Sarac
- 70' ▲ I. Križaj ▼ A. Glibo
- 72' ▲ H. Kunschert ▼ B. Pireci
- 74' M. Mikolajová · M. Brunnthaler 4-0
- 81' ▲ T. Krznarić ▼ V. Mädl
- 81' ▲ H. Grumbäck ▼ K. Dubcová
- 85' ▲ L. Fischer ▼ A. Holl
- 85' ▲ M. Falkensteiner ▼ I. Sarac
- 88' E. Pfattner
- 90'+3 T. Krznaric
- FT4-0
Đội hình
- 33C. Schlüter
- 2C. D'Angelo
- 5T. Vračević
- 3A. Johanning
- 48K. Dubcová ▼ 81'
- 7M. Mikolajová
- 20S. Hillebrand
- 11V. Mädl ▼ 81'
- 38M. Pekel
- 9R. Schumacher
- 23A. Glibo ▼ 70'
Dự bị 7
- 18M. Brunnthaler ▲ 46'
- 21I. Križaj ▲ 70'
- 89T. Krznarić ▲ 81'
- 17H. Grumbäck ▲ 81'
- 28L. Sieger
- 6S. Buchinger
- 19J. Haag
- 1L. Rusek
- 30J. Tabotta
- 9T. Weiss
- 7E. Pfattner
- 16D. Kittel
- 6K. Panáková ▼ 62'
- 13I. Sarac ▼ 85'
- 36A. Holl ▼ 85'
- 8E. Smajić ▼ 62'
- 29B. Pireci ▼ 72'
- 10J. Đorđić
Dự bị 7
- 19C. Rattenschlager ▲ 62'
- 18G. Bánfi ▲ 62'
- 17H. Kunschert ▲ 72'
- 47L. Fischer ▲ 85'
- 28M. Falkensteiner ▲ 85'
- 49T. Huber
- 23V. Grabenhofer
Thống kê
10
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 59 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 46 | |
| 4 | 6 | 3 - 14 | -11 | 37 | |
| 4 | 18 | 24 - 16 | +8 | 31 | |
| 5 | 18 | 23 - 30 | -7 | 22 | |
| 6 | 18 | 12 - 16 | -4 | 21 | |
| 7 | 18 | 15 - 25 | -10 | 20 | |
| 8 | 18 | 14 - 37 | -23 | 16 | |
| 9 | 18 | 12 - 36 | -24 | 13 | |
| 10 | 18 | 17 - 46 | -29 | 12 |
Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
34Trận đấu23
85Ghi được19
31Thủng lưới32
2.5Bàn thắng mỗi trận0.83
19Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn9
46Hiệp hai9