Neulengbach W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
LASK W

Neulengbach W vs LASK W

Tỷ số chung cuộc: Neulengbach W 0-3 LASK W tại Frauenliga, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Neulengbach W thắng 2, hòa 1, LASK W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 4
Phong độ
LLLLL Neulengbach W
WLLLD LASK W
  1. 25' 0-1 A. Svibkova11m
  2. 35' C. Kirtzakis
  3. HT0-1
  4. 46' M. Falkensteiner J. Djordjic
  5. 46' S. Grafl P. Willimek
  6. 54' R. Schreiber A. Ziletkina
  7. 58' J. Mayer
  8. 62' C. Prieler A. O. Daskalou
  9. 70' V. Grabenhofer
  10. 70' A. Kandlhofer
  11. 70' F. Sahin J. Mayer
  12. 72' 0-2 C. Prieler
  13. 73' L. Farthofer
  14. 74' S. Breitwieser A. Sergeeva
  15. 74' L. Schoser L. Farthofer
  16. 76' 0-3 A. Svibkova
  17. 81' S. Strausberger J. Volkov
  18. FT0-3

Đội hình

Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 23V. Grabenhofer
  2. 10J. Djordjic ▼ 46'
  3. 8L. Brunmair
  4. 9F. Satra
  5. 16J. Mayer ▼ 70'
  6. 21J. Siever
  7. 19A. Ziletkina ▼ 54'
  8. 3P. Willimek ▼ 46'
  9. 36A. Holl
  10. 30J. Tabotta
  11. 29B. Pireci

Dự bị 7

  1. 28M. Falkensteiner ▲ 46'
  2. 66S. Grafl ▲ 46'
  3. 33N. Gartner
  4. 1A. Kandlhofer ▲ 70'
  5. 11R. Schreiber ▲ 54'
  6. 24M. Strecha
  7. 22F. Sahin ▲ 70'
LASK W HLV: Markus Eitl
  1. 33E. Gavillet
  2. 5C. Kirtzakis
  3. 13L. Farthofer ▼ 74'
  4. 24A. Hartl
  5. 36S. Raamet
  6. 16A. Nemcova
  7. 19A. Sergeeva ▼ 74'
  8. 26J. Volkov ▼ 81'
  9. 34S. Fukumoto
  10. 17A. Svibkova
  11. 29A. O. Daskalou ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 12S. Breitwieser ▲ 74'
  2. 18C. Prieler ▲ 62'
  3. 77E. Schmierer
  4. 57L. Schoser ▲ 74'
  5. 27S. Strausberger ▲ 81'
  6. 1S. Trinkl
  7. 45F. Wagner

Thống kê

11
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Wien W
18 52 - 5 +47 52
2
St. Pölten W
18 60 - 10 +50 46
3
SK Sturm Graz W
18 40 - 23 +17 34
4
Salzburg W
18 35 - 34 +1 28
5
Rheindorf Altach W
18 32 - 34 -2 28
6
First Vienna W
18 32 - 33 -1 25
7
LASK W
18 18 - 30 -12 20
8
Neulengbach W
18 13 - 34 -21 12
9
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 45 -31 9
10
Südburgenland W
18 23 - 71 -48 5
Relegation Round

So sánh

18Trận đấu22
13Ghi được23
34Thủng lưới33
0.72Bàn thắng mỗi trận1.05
3Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn12
8Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu