LASK W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neulengbach W

LASK W vs Neulengbach W

Tỷ số chung cuộc: LASK W 1-0 Neulengbach W tại Frauenliga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: LASK W thắng 2, hòa 1, Neulengbach W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 4
Phong độ
WLLLD LASK W
LLLLL Neulengbach W
  1. 36' H. Kunschert
  2. 45'+1 E. Pfattner
  3. 45'+2 L. Farthofer
  4. HT0-0
  5. 54' C. Rattenschlager K. Panáková
  6. 58' E. Avdić T. Kubíčková
  7. 65' E. Kurz
  8. 69' F. Wagner J. Reiterer
  9. 69' M. Falkensteiner H. Kunschert
  10. 69' G. Bánfi E. Smajić
  11. 76' S. Stiglmair · A. Němcová 1-0
  12. 79' L. Barabas E. Pfattner
  13. 81' A. Nemcova
  14. 83' A. Svibkova
  15. 87' J. Reichmann A. Švíbková
  16. FT1-0

Đội hình

LASK W HLV: B. Stolte
  1. 1S. Trinkl
  2. 21T. Kubíčková ▼ 58'
  3. 5S. Stiglmair
  4. 11M. Kerschbaummayr
  5. 13L. Farthofer
  6. 8J. Kofler
  7. 16A. Němcová
  8. 25A. Švíbková ▼ 87'
  9. 19J. Reiterer ▼ 69'
  10. 57L. Schöser
  11. 75M. Schweitzer

Dự bị 5

  1. 10E. Avdić ▲ 58'
  2. 45F. Wagner ▲ 69'
  3. 34J. Reichmann ▲ 87'
  4. 32L. Kljajic
  5. 24J. Mühleder
Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 1L. Rusek
  2. 30J. Tabotta
  3. 25E. Kurz
  4. 9T. Weiss
  5. 7E. Pfattner ▼ 79'
  6. 16D. Kittel
  7. 6K. Panáková ▼ 54'
  8. 17H. Kunschert ▼ 69'
  9. 13I. Sarac
  10. 36A. Holl
  11. 8E. Smajić ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 19C. Rattenschlager ▲ 54'
  2. 28M. Falkensteiner ▲ 69'
  3. 18G. Bánfi ▲ 69'
  4. 77L. Barabas ▲ 79'
  5. 31S. Neidhardt
  6. 47L. Fischer

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu23
31Ghi được19
51Thủng lưới32
1.35Bàn thắng mỗi trận0.83
3Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu