Neulengbach W
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
LASK W

Neulengbach W vs LASK W

Tỷ số chung cuộc: Neulengbach W 2-2 LASK W tại Frauenliga, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Neulengbach W thắng 2, hòa 1, LASK W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Wienerwaldstadion, Neulengbach
Phong độ
LLLLL Neulengbach W
WLLLD LASK W
  1. 13' L. Wondrejc 1-0
  2. 41' J. Tabotta
  3. HT1-0
  4. 46' K. Panáková S. Grafl
  5. 52' 1-1 C. Adamu
  6. 60' E. Avdić S. Straußberger
  7. 60' M. Kerschbaummayr J. Kofler
  8. 65' J. Reiterer C. Adamu
  9. 66' E. Pfattner
  10. 73' A. Nemcova
  11. 77' G. Bánfi I. Sarac
  12. 80' K. Panakova
  13. 81' F. Wagner K. Teern
  14. 85' 1-2 S. Räämet · K. Mayr
  15. 88' N. Schieder M. Falkensteiner
  16. 88' T. Huber L. Wondrejc
  17. 90'+5 E. Pfattner 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 1L. Rusek
  2. 30J. Tabotta
  3. 25E. Kurz
  4. 9T. Weiss
  5. 7E. Pfattner
  6. 15L. Wondrejc ▼ 88'
  7. 16D. Kittel
  8. 13I. Sarac ▼ 77'
  9. 66S. Grafl ▼ 46'
  10. 36A. Holl
  11. 28M. Falkensteiner ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 6K. Panáková ▲ 46'
  2. 18G. Bánfi ▲ 77'
  3. 26N. Schieder ▲ 88'
  4. 49T. Huber ▲ 88'
  5. 47L. Fischer
  6. 4N. Angerer
  7. 12K. Ille
LASK W HLV: M. Eitl
  1. 99M. Pasar
  2. 36S. Räämet
  3. 7F. Sensenberger
  4. 42S. Fukumoto
  5. 13L. Farthofer
  6. 8J. Kofler ▼ 60'
  7. 16A. Němcová
  8. 27S. Straußberger ▼ 60'
  9. 12K. Mayr
  10. 33K. Teern ▼ 81'
  11. 25C. Adamu ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 10E. Avdić ▲ 60'
  2. 11M. Kerschbaummayr ▲ 60'
  3. 19J. Reiterer ▲ 65'
  4. 45F. Wagner ▲ 81'
  5. 24J. Mühleder
  6. 75M. Schweitzer
  7. 21E. Vorhauer

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu23
19Ghi được31
32Thủng lưới51
0.83Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu