Voitsberg vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: Voitsberg 2-3 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Voitsberg thắng 1, hòa 0, FC Liefering thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 5
- Sân vận động
- Munzer Bioindustrie Sportpark Voitsberg, Voitsberg
- Phong độ
- WDLLL Voitsberg
- WLDWW FC Liefering
- 9' F. Schubert · P. Jager 1-0
- 24' 1-1 I. Ivanschitz11m
- 31' F. Schubert
- 32' A. Stevanovic
- 34' D. Goriupp
- 34' B. Ozegovic
- 36' J. Hussauf
- 39' M. Polster
- HT1-1
- 46' ▲ C. Wolbl ▼ D. Goriupp
- 46' ▲ E. Neubauer ▼ M. Polster
- 46' ▲ J. Zangerl ▼ J. Hussauf
- 52' E. Neubauer · P. Jager 2-1
- 66' ▲ E. Ganser ▼ N. Masching
- 66' ▲ D. Grudzinskas ▼ J. Pokorny
- 72' ▲ M. Tanzmayr ▼ A. Radics
- 74' ▲ F. Aleksic ▼ M. Matjasec
- 74' ▲ S. Nisic ▼ Yuri Leles
- 78' ▲ J. Schriebl ▼ P. Jager
- 81' 2-2 J. Zangerl · D. Grudzinskas
- 85' ▲ J. Knollmuller ▼ F. Schubert
- 90'+2 O. Adejenughure
- 90' 2-3 O. Adejenughure · I. Ivanschitz
- FT2-3
Đội hình
- 36F. Dmitrovic
- 23L. Zivanovic
- 3N. Vakouftsis
- 44A. Stevanovic
- 46M. Polster ▼ 46'
- 77T. Brukk
- 80A. Radics ▼ 72'
- 8P. Scheucher
- 7P. Jager ▼ 78'
- 30D. Goriupp ▼ 46'
- 9F. Schubert ▼ 85'
Dự bị 7
- 1T. Stopajnik
- 10C. Wolbl ▲ 46'
- 11M. Tanzmayr ▲ 72'
- 13S. Pirker
- 28J. Schriebl ▲ 78'
- 39E. Neubauer ▲ 46'
- 40J. Knollmuller ▲ 85'
- 30T. Hupfauf
- 47J. Hussauf ▼ 46'
- 45N. Masching ▼ 66'
- 13J. Pokorny ▼ 66'
- 28L. Traore
- 25Riquelme
- 22M. Matjasec ▼ 74'
- 40F. Matijasevic
- 16I. Ivanschitz
- 11O. Adejenughure
- 37Yuri Leles ▼ 74'
Dự bị 7
- 1B. Ozegovic
- 27E. Ganser ▲ 66'
- 24J. Zangerl ▲ 46'
- 20F. Aleksic ▲ 74'
- 6D. Grudzinskas ▲ 66'
- 42J. Werner
- 9S. Nisic ▲ 74'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 12 | |
| 2 | 5 | 13 - 8 | +5 | 10 | |
| 3 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 5 | 5 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 6 - 10 | -4 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 7 - 10 | -3 | 5 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 5 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Bundesliga Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu8
24Ghi được19
18Thủng lưới13
2.4Bàn thắng mỗi trận2.38
4Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai11