Voitsberg vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: Voitsberg 0-1 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Voitsberg thắng 1, hòa 0, FC Liefering thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 12
- Sân vận động
- Munzer Bioindustrie Sportpark Voitsberg, Voitsberg
- Phong độ
- WDLLL Voitsberg
- WLDWW FC Liefering
- 38' Zétény Jánó11mhỏng 11m
- 38' 0-1 L. Reischl
- 41' Martin Salentinig
- 44' Oghenetejiri Adejenughure
- HT0-1
- 56' Luka Reischl11mhỏng 11m
- 63' ▲ E. Neubauer ▼ C. Urdl
- 63' ▲ P. Zuna ▼ M. Suppan
- 63' ▲ A. Pfingstner ▼ M. Salentinig
- 68' Zétény Jánó
- 75' ▲ M. Moswitzer ▼ T. Şahin
- 75' ▲ T. Trummer ▼ K. Bendra
- 78' Oliver Lukić
- 85' Tim Paumgartner
- 87' ▲ E. Aguilar ▼ O. Lukić
- 88' Philip Seidl
- 89' ▲ K. Milla ▼ D. Saurer
- 90'+3 Philipp Scheucher
- 90'+3 ▲ V. Zabransky ▼ Z. Jánó
- FT0-1
Đội hình
- 31F. Schögl 7.6
- 22M. Salentinig ▼ 63' 6.2
- 27C. Strommer 6.2
- 24D. Kirnbauer 6.3
- 20P. Seidl 6.9
- 6D. Saurer ▼ 89' 7.0
- 12P. Scheucher 7.0
- 80M. Suppan ▼ 63' 6.9
- 25J. Halwachs 7.2
- 33C. Urdl ▼ 63' 6.5
- 15M. Krienzer 6.7
Dự bị 7
- 39E. Neubauer ▲ 63' 6.2
- 10P. Zuna ▲ 63' 6.9
- 13A. Pfingstner ▲ 63' 6.9
- 9K. Milla ▲ 89' 6.7
- 8N. Pungaršek
- 21E. Jandrisevits
- 26J. Pobinger
- 30S. Hamzić 7.3
- 7K. Bendra ▼ 75' 7.5
- 4J. Schuster 7.5
- 5J. Mellberg 7.5
- 44R. Hofer 6.6
- 11T. Şahin ▼ 75' 6.6
- 8T. Paumgartner 6.9
- 10Z. Jánó ▼ 90' 6.6
- 21O. Lukić ▼ 87' 7.5
- 38O. Adejenughure 6.7
- 16L. Reischl ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 19M. Moswitzer ▲ 75' 6.3
- 37T. Trummer ▲ 75' 6.3
- 43E. Aguilar ▲ 87' 6.3
- 14V. Zabransky ▲ 90'
- 17Q. Rackl
- 15Alexander Murillo
- 1B. Ozegovic
Thống kê
03⚑6
⚑340
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm10
3Trúng đích5
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị3
19Phạm lỗi22
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
330Chuyền bóng288
201Chuyền chính xác179
61%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
59Ghi được79
62Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai38