FC Liefering
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Voitsberg

FC Liefering vs Voitsberg

Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 1-2 Voitsberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 2, hòa 0, Voitsberg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 27
Sân vận động
Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
Phong độ
WLDWW FC Liefering
WDLLL Voitsberg
  1. 15' S. Stuckler
  2. 34' 0-1 M. Krienzer · C. Urdl
  3. 43' 0-2 E. Jandrisevits · M. Krienzer
  4. HT0-2
  5. 46' A. Zaizen
  6. 46' T. Paumgartner T. Şahin
  7. 46' B. Okoh J. Schuster
  8. 46' J. Brandtner L. Traoré
  9. 46' A. Camara Alexander Murillo
  10. 62' K. Bendra
  11. 65' L. Parger C. Urdl
  12. 66' D. Kirnbauer
  13. 68' T. Paumgartner 1-2
  14. 74' P. Seidl S. Stückler
  15. 76' J. Moser K. Bendra
  16. 78' P. Seidl
  17. 83' J. Forst M. Krienzer
  18. 89' D. Beichler
  19. FT1-2

Đội hình

FC Liefering HLV: D. Beichler
  1. 30S. Hamzić 7.2
  2. 47J. Hussauf 7.6
  3. 19M. Moswitzer 7.2
  4. 4J. Schuster ▼ 46' 6.3
  5. 39R. Žiković 6.5
  6. 28L. Traoré ▼ 46' 6.9
  7. 11T. Şahin ▼ 46' 6.7
  8. 7K. Bendra ▼ 76' 6.2
  9. 21O. Lukić 6.9
  10. 15Alexander Murillo ▼ 46' 6.6
  11. 20G. Diakité 6.7

Dự bị 7

  1. 8T. Paumgartner ▲ 46' 7.5
  2. 24B. Okoh ▲ 46' 6.7
  3. 40J. Brandtner ▲ 46' 6.7
  4. 42A. Camara ▲ 46' 6.3
  5. 45J. Moser ▲ 76' 6.7
  6. 25J. Zangerl
  7. 1B. Ozegovic
Voitsberg HLV: D. Preiß
  1. 1F. Ehmann 6.3
  2. 13A. Pfingstner 7.3
  3. 21E. Jandrisevits 7.2
  4. 24D. Kirnbauer 7.0
  5. 23S. Stückler ▼ 74' 6.2
  6. 6D. Saurer 7.0
  7. 12P. Scheucher 7.6
  8. 10P. Zuna 7.2
  9. 15M. Krienzer ▼ 83' 9.0
  10. 33C. Urdl ▼ 65' 7.5
  11. 19A. Zaizen 5.9

Dự bị 7

  1. 55L. Parger ▲ 65' 6.9
  2. 20P. Seidl ▲ 74' 6.3
  3. 9J. Forst ▲ 83' 6.3
  4. 27C. Strommer
  5. 16L. Sidar
  6. 31J. Kirchmayr
  7. 11D. Halili

Thống kê

022
940
56%Kiểm soát bóng44%
4Dứt điểm19
2Trúng đích8
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm16
0Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
2Phạt góc9
4Việt vị2
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
5Cứu thua0
359Chuyền bóng266
238Chuyền chính xác148
66%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
79Ghi được59
53Thủng lưới62
1.98Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu