Schwarz-Weiß Bregenz vs SK Sturm Graz II
Tỷ số chung cuộc: Schwarz-Weiß Bregenz 3-1 SK Sturm Graz II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Schwarz-Weiß Bregenz thắng 3, hòa 2, SK Sturm Graz II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 4
- Phong độ
- WDWLD Schwarz-Weiß Bregenz
- LWLLW SK Sturm Graz II
- 3' L. Sealey · A. Zaizen 1-0
- 23' Henrique Cayres
- 24' 1-1 N. Lang11m
- 31' N. Rossi · D. Au Yeong 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Fetahu ▼ L. Sealey
- 49' J. Locker
- 52' A. Fetahu 3-1
- 59' ▲ T. Gurmann ▼ M. Grgic
- 60' ▲ D. Araki ▼ N. Rossi
- 65' J. Peinhart
- 67' B. Maierhofer
- 73' ▲ J. Wolf ▼ J. Locker
- 73' ▲ R. Osayantin ▼ N. Lang
- 73' ▲ J. Ploner ▼ J. Peinhart
- 75' ▲ Gabryel ▼ Matheus Cecchini
- 75' ▲ T. de Sousa Oliveira ▼ G. Omotehara
- 83' ▲ J. Gratzei ▼ J. Petritsch
- 90'+1 ▲ Joao Cesco ▼ Rodrigo Souza
- FT3-1
Đội hình
- 1Joao Paulo
- 22D. Au Yeong
- 13Henrique Cayres
- 3William Rodrigues
- 14G. Omotehara▼ 75'
- 8L. Nussbaumer
- 80Matheus Cecchini▼ 75'
- 16Rodrigo Souza▼ 90'
- 24A. Zaizen
- 23L. Sealey▼ 46'
- 7N. Rossi▼ 60'
Dự bị 7
- 31P. Aizawa
- 6Y. Shima
- 10A. Fetahu▲ 46'
- 18D. Araki▲ 60'
- 20Gabryel▲ 75'
- 35T. de Sousa Oliveira▲ 75'
- 43Joao Cesco▲ 90'
- 41E. Lorenz
- 19K. Nnamdi
- 15E. Roche
- 5B. Maierhofer
- 17J. Locker▼ 73'
- 21M. Grgic▼ 59'
- 66L. Morgenstern
- 31B. Pernot
- 22J. Petritsch▼ 83'
- 9N. Lang▼ 73'
- 12J. Peinhart▼ 73'
Dự bị 7
- 1N. Donat
- 11T. Gurmann▲ 59'
- 13J. Wolf▲ 73'
- 20J. Gratzei▲ 83'
- 47R. Osayantin▲ 73'
- 50C. Honlein
- 60J. Ploner▲ 73'
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 12 | |
| 2 | 5 | 13 - 8 | +5 | 10 | |
| 3 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 5 | 5 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 6 - 10 | -4 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 7 - 10 | -3 | 5 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 5 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Bundesliga Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu9
19Ghi được14
11Thủng lưới24
1.73Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai7