Schwarz-Weiß Bregenz vs SK Sturm Graz II
Tỷ số chung cuộc: Schwarz-Weiß Bregenz 1-3 SK Sturm Graz II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Schwarz-Weiß Bregenz thắng 3, hòa 2, SK Sturm Graz II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 24
- Sân vận động
- ImmoAgentur Stadion Bregenz, Bregenz
- Phong độ
- WDWLD Schwarz-Weiß Bregenz
- LWLLW SK Sturm Graz II
- 10' J. Tartarotti11m 1-0
- 11' 1-1 B. Pursallphản lưới
- 20' 1-2 G. Haider · S. Mustafic
- 28' J. Wolf
- 28' D. Otugo
- HT1-2
- 46' ▲ D. Maksimovic ▼ T. Mandler
- 46' ▲ N. Rossi ▼ D. Otugo
- 50' 1-3 B. Maierhofer · J. Peinhart
- 60' ▲ T. Gurmann ▼ W. Lazarre
- 60' ▲ T. Scharmer ▼ J. Wolf
- 61' I. Vojic
- 64' ▲ T. Crnkic ▼ J. Stefanon
- 72' ▲ K. Bendra ▼ D. Jastrzembski
- 72' ▲ D. Nsumbu ▼ J. Peinhart
- 77' D. Marceta
- 82' T. Gurmann
- 86' ▲ L. Nussbaumer ▼ S. Bangura
- 86' ▲ J. Petritsch ▼ L. Afrifa
- FT1-3
Đội hình
- 1K. Kretschmer
- 4I. Vojic
- 30S. Bangura▼ 86'
- 5D. Marceta
- 16B. Pursall
- 20T. Mandler▼ 46'
- 17R. Marte
- 19D. Otugo▼ 46'
- 10J. Tartarotti
- 70J. Stefanon▼ 64'
- 12B. Lendambi
Dự bị 7
- 29T. Crnkic▲ 64'
- 28D. Neto
- 21F. Gschossmann
- 77D. Maksimovic▲ 46'
- 8L. Nussbaumer▲ 86'
- 7N. Rossi▲ 46'
- 37M. Rottensteiner
- 41E. Lorenz
- 30S. Mustafic
- 6G. Haider
- 5B. Maierhofer
- 13J. Wolf▼ 60'
- 31B. Pernot
- 66L. Morgenstern
- 10L. Afrifa▼ 86'
- 33W. Lazarre▼ 60'
- 9D. Jastrzembski▼ 72'
- 38J. Peinhart▼ 72'
Dự bị 7
- 37K. Bendra▲ 72'
- 11T. Gurmann▲ 60'
- 56J. Petritsch▲ 86'
- 27S. Pirker
- 21T. Scharmer▲ 60'
- 45D. Nsumbu▲ 72'
- 32C. Wiener-Pucher
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
53Ghi được41
70Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai22