SK Sturm Graz II vs Schwarz-Weiß Bregenz
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz II 3-1 Schwarz-Weiß Bregenz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz II thắng 2, hòa 2, Schwarz-Weiß Bregenz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 9
- Sân vận động
- Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
- Phong độ
- LWLLW SK Sturm Graz II
- WDWLD Schwarz-Weiß Bregenz
- 27' D. Nsumbu · J. Wolf 1-0
- 32' D. Jastrzembski · G. Haider 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Eloshvili ▼ N. Rossi
- 46' ▲ J. Stefanon ▼ D. Maksimovic
- 56' A. Zaizen
- 60' ▲ J. Schriebl ▼ L. Nussbaumer
- 60' ▲ I. Vojic ▼ F. Stober
- 62' ▲ R. Osayantin ▼ D. Nsumbu
- 64' 2-1 A. Zaizen · J. Tartarotti
- 69' L. Afrifa
- 72' D. Jastrzembski 3-1
- 73' ▲ W. Lazarre ▼ L. Afrifa
- 83' ▲ D. Burger ▼ T. Scharmer
- 83' ▲ S. Pirker ▼ A. Borkovic
- 86' J. Tartarotti
- 88' ▲ Y. Cotter ▼ R. Marte
- FT3-1
Đội hình
- 41E. Lorenz
- 30S. Mustafic
- 6G. Haider
- 3A. Borkovic▼ 83'
- 13J. Wolf
- 11T. Gurmann
- 31B. Pernot
- 10L. Afrifa▼ 73'
- 21T. Scharmer▼ 83'
- 45D. Nsumbu▼ 62'
- 9D. Jastrzembski
Dự bị 7
- 5D. Burger▲ 83'
- 29Y. Koita
- 33W. Lazarre▲ 73'
- 17J. Locker
- 47R. Osayantin▲ 62'
- 27S. Pirker▲ 83'
- 32C. Wiener-Pucher
- 1K. Kretschmer
- 17R. Marte▼ 88'
- 18S. Umjenovic
- 8L. Nussbaumer▼ 60'
- 13F. Stober▼ 60'
- 37M. Rottensteiner
- 5D. Marceta
- 7N. Rossi▼ 46'
- 10J. Tartarotti
- 77D. Maksimovic▼ 46'
- 24A. Zaizen
Dự bị 7
- 30S. Bangura
- 19Y. Cotter▲ 88'
- 9L. Eloshvili▲ 46'
- 21F. Gschossmann
- 6J. Schriebl▲ 60'
- 70J. Stefanon▲ 46'
- 4I. Vojic▲ 60'
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
41Ghi được53
56Thủng lưới70
1.17Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai32