SK Sturm Graz II vs Schwarz-Weiß Bregenz
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz II 0-2 Schwarz-Weiß Bregenz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz II thắng 2, hòa 2, Schwarz-Weiß Bregenz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 7
- Sân vận động
- Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
- Phong độ
- LWLLW SK Sturm Graz II
- WDWLD Schwarz-Weiß Bregenz
- 27' 0-1 L. Brückler · Adriel
- HT0-1
- 55' 0-2 M. Şatin · L. Brückler
- 61' ▲ J. Löcker ▼ Javi Serrano
- 61' ▲ J. Karner ▼ S. Stückler
- 61' ▲ S. Mustafic ▼ M. Johnston
- 65' ▲ J. Wanner ▼ L. Parger
- 67' ▲ P. Kiedl ▼ A. Ilic
- 73' ▲ S. Mihajlović ▼ L. Brückler
- 73' ▲ P. Dodig ▼ Adriel
- 85' ▲ K. Schopp ▼ N. Geyrhofer
- 86' ▲ David Flores ▼ M. Şatin
- 86' ▲ I. Kralj ▼ Matheus Lins
- FT0-2
Đội hình
- 40M. Bignetti
- 35N. Geyrhofer ▼ 85'
- 6G. Haider
- 18L. Grube
- 39M. Johnston ▼ 61'
- 21S. Stückler ▼ 61'
- 7Javi Serrano ▼ 61'
- 20J. Lieber
- 22L. Grgić
- 10A. Ilic ▼ 67'
- 38A. Camara
Dự bị 7
- 17J. Löcker ▲ 61'
- 8J. Karner ▲ 61'
- 30S. Mustafic ▲ 61'
- 9P. Kiedl ▲ 67'
- 24K. Schopp ▲ 85'
- 13M. Amreich
- 33E. Lorenz
- 26F. Flückiger
- 3M. Martinović
- 22F. Prirsch
- 4D. Barada
- 13Matheus Lins ▼ 86'
- 30M. Şatin ▼ 86'
- 35Adriel ▼ 73'
- 21K. Makovec
- 8L. Parger ▼ 65'
- 11Gabryel
- 19L. Brückler ▼ 73'
Dự bị 7
- 42J. Wanner ▲ 65'
- 17S. Mihajlović ▲ 73'
- 55P. Dodig ▲ 73'
- 23David Flores ▲ 86'
- 44I. Kralj ▲ 86'
- 1K. Bašić
- 77João Luiz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu36
66Ghi được40
98Thủng lưới58
1.53Bàn thắng mỗi trận1.11
2Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai20