Stripfing
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Rapid Wien II

Stripfing vs Rapid Wien II

Tỷ số chung cuộc: Stripfing 0-4 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 2, hòa 0, Rapid Wien II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 12
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
LDWLL Stripfing
WLWLL Rapid Wien II
  1. 16' 0-1 C. Carvalhophản lưới
  2. 24' 0-2 D. Berger
  3. 37' 0-3 M. Haidara · D. Berger
  4. HT0-3
  5. 46' O. Badarneh
  6. 46' Y. Beaka C. Knasmullner
  7. 46' D. Kreiker M. Spasic
  8. 57' N. Steiner F. Freissegger
  9. 60' Y. Mankan O. Badarneh
  10. 60' L. Haselmayr K. Muharemovic
  11. 66' A. Selimoski T. Sahin
  12. 69' L. Haselmayr
  13. 72' E. Altundag D. Berger
  14. 72' P. Moizi L. Szladits
  15. 78' L. Koblar K. Abazovic
  16. 80' Gabryel
  17. 81' 0-4 P. Moizi
  18. 83' D. Djezic M. Haidara
  19. FT0-4

Đội hình

Stripfing HLV: Emin Sulimani
  1. 13J. Uberbacher
  2. 14F. Freissegger ▼ 57'
  3. 39W. Vorsager
  4. 6C. Carvalho
  5. 24K. Abazovic ▼ 78'
  6. 3M. Spasic ▼ 46'
  7. 20Gabryel
  8. 27K. Kerschbaumer
  9. 8T. Sahin ▼ 66'
  10. 7J. Poldrugac
  11. 10C. Knasmullner ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 12A. Basic
  2. 49Y. Beaka ▲ 46'
  3. 37L. Koblar ▲ 78'
  4. 47D. Kreiker ▲ 46'
  5. 30A. Selimoski ▲ 66'
  6. 66N. Steiner ▲ 57'
  7. 18L. Stockl
Rapid Wien II HLV: Jurgen Kerber
  1. 49L. Orgler
  2. 2E. Roka
  3. 36D. Mahiya
  4. 27D. Velimirovic
  5. 35A. Hadzimuratovic
  6. 5K. Muharemovic ▼ 60'
  7. 22E. Music
  8. 17O. Badarneh ▼ 60'
  9. 28L. Szladits ▼ 72'
  10. 21D. Berger ▼ 72'
  11. 23M. Haidara ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 1C. Haas
  2. 11Y. Mankan ▲ 60'
  3. 24D. Filipovic
  4. 37D. Djezic ▲ 83'
  5. 38E. Altundag ▲ 72'
  6. 39P. Moizi ▲ 72'
  7. 43L. Haselmayr ▲ 60'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu36
41Ghi được48
36Thủng lưới57
1.95Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu