Stripfing vs Rapid Wien II
Tỷ số chung cuộc: Stripfing 2-3 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 1, hòa 0, Rapid Wien II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 15
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Phong độ
- LDWLL Stripfing
- WLWLL Rapid Wien II
- 11' L. Pazourek · D. Pecirep 1-0
- 25' 1-1 D. Vincze · Mouhamed Guèye II
- 27' ▲ J. Živković ▼ F. Dursun
- 31' 1-2 T. Hedl · N. Wurmbrand
- HT1-2
- 46' ▲ J. Steiger ▼ S. Šaljić
- 46' ▲ E. Roka ▼ E. Stehrer
- 46' ▲ M. Ibrahimoglu ▼ N. Wurmbrand
- 51' J. Brunnhofer
- 60' ▲ R. Sutterlüty ▼ L. Pazourek
- 61' ▲ D. Nunoo ▼ I. Seydi
- 64' D. Nunoo
- 65' M. Gueye
- 69' 1-3 J. Živković · M. Ibrahimoglu
- 70' ▲ K. Abazović ▼ C. Ramsebner
- 70' ▲ F. Orgolitsch ▼ D. Radonjić
- 75' D. Pecirep
- 78' S. Furtlehner · K. Kerschbaumer 2-3
- 79' ▲ O. Thiero ▼ Mouhamed Guèye II
- 90'+2 A. Groller
- FT2-3
Đội hình
- 33K. Kretschmer
- 15C. Ramsebner ▼ 70'
- 28D. Mehmedovic
- 23S. Furtlehner
- 4D. Radonjić ▼ 70'
- 27K. Kerschbaumer
- 37M. Wels
- 14L. Pazourek ▼ 60'
- 9S. Šaljić ▼ 46'
- 21D. Pecirep
- 19M. Hausjell
Dự bị 7
- 11J. Steiger ▲ 46'
- 17R. Sutterlüty ▲ 60'
- 24K. Abazović ▲ 70'
- 22F. Orgolitsch ▲ 70'
- 25A. Ilić
- 13K. Jusić
- 5Mateus Müller
- 49L. Orgler
- 25J. Brunnhofer
- 42A. Gröller
- 3D. Vincze
- 33E. Stehrer ▼ 46'
- 18N. Bajlicz
- 31I. Seydi ▼ 61'
- 32Mouhamed Guèye II ▼ 79'
- 9T. Hedl
- 22F. Dursun ▼ 27'
- 15N. Wurmbrand ▼ 46'
Dự bị 7
- 7J. Živković ▲ 27'
- 2E. Roka ▲ 46'
- 14M. Ibrahimoglu ▲ 46'
- 20D. Nunoo ▲ 61'
- 8O. Thiero ▲ 79'
- 37D. Đezić
- 1C. Haas
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu37
65Ghi được62
65Thủng lưới66
1.44Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai21