Rapid Wien II
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Stripfing

Rapid Wien II vs Stripfing

Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 2-3 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 3, hòa 0, Stripfing thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Phong độ
WLWLL Rapid Wien II
LDWLL Stripfing
  1. 2' 0-1 M. Djuričin
  2. 16' I. Seydi 1-1
  3. 26' 1-2 Mateus Müller · D. Radonjić
  4. 30' K. Kerschbaumer
  5. 42' Gabryel
  6. HT1-2
  7. 48' B. Böckle · F. Dursun 2-2
  8. 59' 2-3 M. Schablas
  9. 60' E. Stehrer B. Böckle
  10. 64' D. Pecirep Gabryel
  11. 64' T. Altersberger M. Schablas
  12. 64' P. Maybach L. Pazourek
  13. 76' Omar Badarneh D. Mahiya
  14. 76' E. Mušić M. Ibrahimoglu
  15. 77' D. Ewemade G. Davies
  16. 80' T. Altersberger
  17. 83' J. Brunnhofer
  18. 84' Y. Mankan O. Thiero
  19. 84' K. Nzogang L. Szladits
  20. 87' K. Abazović K. Kerschbaumer
  21. 90' F. Dursun
  22. 90'+4 M. Djuricin
  23. FT2-3

Đội hình

Rapid Wien II HLV: J. Kerber
  1. 29B. Göschl
  2. 4B. Böckle ▼ 60'
  3. 25J. Brunnhofer
  4. 36D. Mahiya ▼ 76'
  5. 14M. Ibrahimoglu ▼ 76'
  6. 28L. Szladits ▼ 84'
  7. 31I. Seydi
  8. 8O. Thiero ▼ 84'
  9. 27N. Bischof
  10. 22F. Dursun
  11. 7J. Živković

Dự bị 7

  1. 33E. Stehrer ▲ 60'
  2. 17Omar Badarneh ▲ 76'
  3. 35E. Mušić ▲ 76'
  4. 21Y. Mankan ▲ 84'
  5. 44K. Nzogang ▲ 84'
  6. 13W. Lindmoser
  7. 99T. Knoflach
Stripfing HLV: E. Sulimani
  1. 33K. Kretschmer
  2. 15C. Ramsebner
  3. 3M. Meisl
  4. 4D. Radonjić
  5. 29M. Schablas ▼ 64'
  6. 27K. Kerschbaumer ▼ 87'
  7. 8G. Davies ▼ 77'
  8. 20Gabryel ▼ 64'
  9. 14L. Pazourek ▼ 64'
  10. 5Mateus Müller
  11. 7M. Djuričin

Dự bị 7

  1. 21D. Pecirep ▲ 64'
  2. 18T. Altersberger ▲ 64'
  3. 66P. Maybach ▲ 64'
  4. 30D. Ewemade ▲ 77'
  5. 24K. Abazović ▲ 87'
  6. 19M. Hausjell
  7. 13K. Jusić

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
62Ghi được65
66Thủng lưới65
1.68Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu