Austria Salzburg vs SKN ST. Polten
Tỷ số chung cuộc: Austria Salzburg 1-2 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Austria Salzburg thắng 0, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 7
- Sân vận động
- Max-Aicher-Stadion, Salzburg
- Phong độ
- LWLLD Austria Salzburg
- LLWLW SKN ST. Polten
- 16' Denis Kahrimanovic
- 25' Sebastian Aigner
- HT0-0
- 55' David Riegler
- 57' C. Gebauer · D. Cosgun 1-0
- 66' ▲ F. Dursun ▼ E. H. Mane
- 70' ▲ M. Sorda ▼ P. Lipczinski
- 75' Denis Kahrimanovic
- 75' Denis Kahrimanovic
- 79' ▲ M. Theiner ▼ D. Cosgun
- 79' ▲ V. Ferstl ▼ D. Riegler
- 82' Leomend Krasniqi
- 84' ▲ T. Altersberger ▼ W. Amoah
- 88' ▲ R. Zia ▼ G. Marusic
- 88' 1-1 M. Hausjell · T. Altersberger
- 90' 1-2 R. Young · S. Thesker
- FT1-2
Đội hình
- 96S. Nesler-Taubl
- 12L. Sandmayr
- 24S. Aigner
- 4D. Kahrimanovic
- 55L. Meisl
- 37G. Marusic ▼ 88'
- 71C. Gebauer
- 77D. Bijelic
- 8D. Cosgun ▼ 79'
- 11P. Lipczinski ▼ 70'
- 45D. Bares
Dự bị 7
- 1M. Kalman
- 5M. Theiner ▲ 79'
- 6R. Zia ▲ 88'
- 7T. Gunes
- 10M. Sorda ▲ 70'
- 80L. Parkadze
- 9T. Pellegrini
- 1C. Knett
- 19D. Riegler ▼ 79'
- 15S. Skogen
- 2S. Thesker
- 23D. Carlson
- 7W. Amoah ▼ 84'
- 34L. Krasniqi
- 10M. Stendera
- 22E. H. Mane ▼ 66'
- 30R. Young
- 11M. Hausjell
Dự bị 7
- 32M. Kurz
- 6C. Kurt
- 14D. Kasparek
- 18T. Altersberger ▲ 84'
- 21M. Kleinbruckner
- 33V. Ferstl ▲ 79'
- 90F. Dursun ▲ 66'
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
51Ghi được71
57Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai41