Austria Salzburg
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
SKN ST. Polten

Austria Salzburg vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: Austria Salzburg 1-5 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 18 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Austria Salzburg thắng 0, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 10
Phong độ
LWLLD Austria Salzburg
LLWLW SKN ST. Polten
  1. 10' 0-1 A. Dober · M. Ambichl
  2. 22' 0-2 P. Schagerl
  3. 40' 0-3 M. Hartl · D. Stec
  4. HT0-3
  5. 46' A. Bammer U. Palibrk
  6. 47' 0-4 Daniel Segovia · M. Ambichl
  7. 54' 0-5 M. Hartl · Daniel Segovia
  8. 58' D. Beichler M. Hartl
  9. 60' P. Brandl A. Dober
  10. 64' H. Bukva I. Bingöl
  11. 66' M. Martic M. Ambichl
  12. 74' E. Kircher L. Kaufmann
  13. 89' A. Bammer · S. Tchoyi 1-5
  14. FT1-5

Đội hình

Austria Salzburg
  1. 1S. Ebner
  2. 15T. Burghuber
  3. 27M. Müller
  4. 3S. Tchoyi
  5. 4R. Reifeltshammer
  6. 26L. Kaufmann ▼ 74'
  7. 10I. Bingöl ▼ 64'
  8. 31L. Katnik
  9. 23S. Zirnitzer
  10. 9U. Palibrk ▼ 46'
  11. 7V. Grubeck

Dự bị 7

  1. 18A. Bammer ▲ 46'
  2. 11H. Bukva ▲ 64'
  3. 17E. Kircher ▲ 74'
  4. 6R. Zia
  5. 8M. Bulut
  6. 14N. Vavrousek
  7. 22H. Hankič
SKN ST. Polten
  1. 1C. Riegler
  2. 25A. Dober ▼ 60'
  3. 15M. Grasegger
  4. 16P. Schagerl
  5. 6D. Petrovic
  6. 3M. Huber
  7. 29D. Stec
  8. 10F. Mader
  9. 19M. Hartl ▼ 58'
  10. 8M. Ambichl ▼ 66'
  11. 12Daniel Segovia

Dự bị 7

  1. 9D. Beichler ▲ 58'
  2. 4P. Brandl ▲ 60'
  3. 17M. Martic ▲ 66'
  4. 11Jeferson Maranhense
  5. 20B. Yilmaz
  6. 21J. Schibany
  7. 44F. Gschossmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SKN ST. Polten
36 68 - 34 +34 80
2
LASK Linz
36 65 - 35 +30 72
3
Wacker Innsbruck
36 61 - 47 +14 59
4
FC Liefering
36 65 - 49 +16 57
5
Austria Lustenau
36 56 - 40 +16 57
6
SV Kapfenberg
36 63 - 62 +1 50
7
SC Wiener Neustadt
36 39 - 49 -10 45
8
SK Austria Klagenfurt (2007)
36 43 - 62 -19 34
9
Floridsdorfer AC
36 23 - 77 -54 17
10
Austria Salzburg
36 45 - 73 -28 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
55Ghi được81
80Thủng lưới38
1.41Bàn thắng mỗi trận1.98
6Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu