Austria Salzburg vs SKN ST. Polten
Tỷ số chung cuộc: Austria Salzburg 0-1 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 15 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Austria Salzburg thắng 0, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 28
- Trọng tài
- Walter Altmann, Austria
- Phong độ
- LWLLD Austria Salzburg
- LLWLW SKN ST. Polten
- 15' Tomasz Wisio
- 28' Christoph Bann
- 31' 0-1 F. Mader · P. Schagerl
- 32' Matthias Ottl
- HT0-1
- 59' Nicholas Mayer
- 61' ▲ L. Thürauer ▼ F. Mader
- 66' ▲ L. Kaufmann ▼ U. Palibrk
- 71' ▲ M. Wallner ▼ C. Bann
- 76' ▲ A. Bammer ▼ N. Mayer
- 82' ▲ M. Prettenthaler ▼ P. Schagerl
- 87' ▲ P. Brandl ▼ M. Hartl
- FT0-1
Đội hình
- 22H. Hankič 7.7
- 17E. Kircher 6.5
- 20S. Sommer 6.8
- 4R. Reifeltshammer 6.8
- 19E. Öbster 7.3
- 21N. Mayer ▼ 76' 7.2
- 13M. Ottl 6.4
- 24H. Hasanovic 7.6
- 31L. Katnik 7.6
- 9U. Palibrk ▼ 66' 6.4
- 16C. Bann ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 26L. Kaufmann ▲ 66' 6.4
- 2M. Wallner ▲ 71' 6.5
- 18A. Bammer ▲ 76' 6.7
- 1S. Ebner
- 5F. Huspek
- 6R. Zia
- 15T. Burghuber
- 1C. Riegler 7.7
- 5T. Wisio 7.2
- 15M. Grasegger 7.7
- 3M. Huber 7.7
- 29D. Stec 7.6
- 10F. Mader ⚽ ▼ 61' 7.7
- 19M. Hartl ▼ 87' 7.0
- 8M. Ambichl 6.8
- 16P. Schagerl ⇢ ▼ 82' 7.2
- 11C. Dieng 6.1
- 12Daniel Segovia 7.4
Dự bị 7
- 13L. Thürauer ▲ 61' 6.8
- 2M. Prettenthaler ▲ 82' 6.6
- 4P. Brandl ▲ 87'
- 9D. Beichler
- 17M. Martic
- 33B. Gschweidl
- 44F. Gschossmann
Thống kê
03⚑4
⚑910
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm14
5Trúng đích8
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc9
5Việt vị1
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua4
335Chuyền bóng498
216Chuyền chính xác383
64%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 68 - 34 | +34 | 80 | |
| 2 | 36 | 65 - 35 | +30 | 72 | |
| 3 | 36 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 65 - 49 | +16 | 57 | |
| 5 | 36 | 56 - 40 | +16 | 57 | |
| 6 | 36 | 63 - 62 | +1 | 50 | |
| 7 | 36 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 8 | 36 | 43 - 62 | -19 | 34 | |
| 9 | 36 | 23 - 77 | -54 | 17 | |
| 10 | 36 | 45 - 73 | -28 | 26 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
55Ghi được81
80Thủng lưới38
1.41Bàn thắng mỗi trận1.98
6Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai41