SKN ST. Polten
6 : 2
FT · Hiệp một 6:1
·
Austria Salzburg

SKN ST. Polten vs Austria Salzburg

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 6-2 Austria Salzburg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 27 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 6, hòa 1, Austria Salzburg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 19
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
LWLLD Austria Salzburg
  1. 13' D. Petrovic · M. Hartl 1-0
  2. 15' M. Hartl · Daniel Segovia 2-0
  3. 21' Daniel Segovia11m 3-0
  4. 29' Daniel Segovia · M. Huber 4-0
  5. 31' M. Hartl · T. Wisio 5-0
  6. 34' 5-1 L. Kaufmann
  7. 36' Daniel Segovia · M. Hartl 6-1
  8. HT6-1
  9. 46' R. Zia V. Grubeck
  10. 46' L. Katnik I. Bingöl
  11. 62' M. Mosböck Daniel Segovia
  12. 68' J. Schibany P. Schagerl
  13. 78' M. Drga A. Dober
  14. 78' E. Kircher M. Ottl
  15. 80' 6-2 L. Kaufmann · H. Bukva
  16. FT6-2

Đội hình

SKN ST. Polten
  1. 1C. Riegler
  2. 25A. Dober ▼ 78'
  3. 5T. Wisio
  4. 15M. Grasegger
  5. 6D. Petrovic
  6. 3M. Huber
  7. 29D. Stec
  8. 19M. Hartl
  9. 8M. Ambichl
  10. 16P. Schagerl ▼ 68'
  11. 12Daniel Segovia ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 7M. Mosböck ▲ 62'
  2. 21J. Schibany ▲ 68'
  3. 22M. Drga ▲ 78'
  4. 9D. Beichler
  5. 17M. Martic
  6. 26O. Markoutz
  7. 32B. Kuru
Austria Salzburg
  1. 22H. Hankič
  2. 15T. Burghuber
  3. 5F. Huspek
  4. 27M. Müller
  5. 11H. Bukva
  6. 19E. Öbster
  7. 26L. Kaufmann
  8. 21N. Mayer
  9. 13M. Ottl ▼ 78'
  10. 10I. Bingöl ▼ 46'
  11. 7V. Grubeck ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 6R. Zia ▲ 46'
  2. 31L. Katnik ▲ 46'
  3. 17E. Kircher ▲ 78'
  4. 1S. Ebner
  5. 4R. Reifeltshammer
  6. 9U. Palibrk
  7. 14N. Vavrousek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SKN ST. Polten
36 68 - 34 +34 80
2
LASK Linz
36 65 - 35 +30 72
3
Wacker Innsbruck
36 61 - 47 +14 59
4
FC Liefering
36 65 - 49 +16 57
5
Austria Lustenau
36 56 - 40 +16 57
6
SV Kapfenberg
36 63 - 62 +1 50
7
SC Wiener Neustadt
36 39 - 49 -10 45
8
SK Austria Klagenfurt (2007)
36 43 - 62 -19 34
9
Floridsdorfer AC
36 23 - 77 -54 17
10
Austria Salzburg
36 45 - 73 -28 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
81Ghi được55
38Thủng lưới80
1.98Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu