Stripfing
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Kapfenberg

Stripfing vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: Stripfing 0-1 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 0, hòa 1, SV Kapfenberg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 5
Sân vận động
FAC-Platz, Wien
Phong độ
LDWLL Stripfing
LLLWL SV Kapfenberg
  1. 20' S. Furtlehner
  2. 33' R. Strebinger
  3. 36' V. Colic L. Toure
  4. 43' M. Miskovic
  5. 45'+1 M. Berg
  6. HT0-0
  7. 46' M. Spasic S. Furtlehner
  8. 46' O. N'Zi F. Prohart
  9. 49' L. Koblar
  10. 57' M. Kadlec M. Berg
  11. 63' K. Abazovic L. Koblar
  12. 63' T. Sahin M. Muller Cecchini
  13. 63' J. Poldrugac R. Sutterluty
  14. 73' O. N'Zi
  15. 77' Gabryel K. Kerschbaumer
  16. 77' J. Rostas T. Maier
  17. 87' 0-1 J. Turi · M. Miskovic
  18. 89' V. Colic
  19. FT0-1

Đội hình

Stripfing
  1. 13J. Uberbacher
  2. 27K. Kerschbaumer ▼ 77'
  3. 23S. Furtlehner ▼ 46'
  4. 18L. Stockl
  5. 14F. Freissegger
  6. 5M. Muller Cecchini ▼ 63'
  7. 47D. Kreiker
  8. 37L. Koblar ▼ 63'
  9. 49Y. Beaka
  10. 9R. Sutterluty ▼ 63'
  11. 10C. Knasmullner

Dự bị 7

  1. 1E. Scherf
  2. 3M. Spasic ▲ 46'
  3. 24K. Abazovic ▲ 63'
  4. 8T. Sahin ▲ 63'
  5. 7J. Poldrugac ▲ 63'
  6. 20Gabryel ▲ 77'
  7. 17G. Saribekyan
SV Kapfenberg HLV: Mario Grgić
  1. 1R. Strebinger
  2. 17R. Littig
  3. 19J. Turi
  4. 28N. Mikulic
  5. 37M. Hofer
  6. 5M. Miskovic
  7. 8M. Berg ▼ 57'
  8. 20F. Prohart ▼ 46'
  9. 71T. Maier ▼ 77'
  10. 11L. Toure ▼ 36'
  11. 23L. Hassler

Dự bị 7

  1. 33O. N'Zi ▲ 46'
  2. 9M. Kadlec ▲ 57'
  3. 14M. Pranjkovic
  4. 16A. Marinovic
  5. 18J. Rostas ▲ 77'
  6. 27A. Omic
  7. 12V. Colic ▲ 36'

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu39
41Ghi được47
36Thủng lưới72
1.95Bàn thắng mỗi trận1.21
3Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu