Stripfing
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Kapfenberg

Stripfing vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: Stripfing 1-1 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 0, hòa 1, SV Kapfenberg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 13
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
LDWLL Stripfing
LLLWL SV Kapfenberg
  1. 9' 0-1 A. Hofleitner · F. Prohart
  2. 39' D. Pecirep
  3. 40' J. Steiger
  4. HT0-1
  5. 61' Mateus Müller F. Wustinger
  6. 72' K. Abazović C. Ramsebner
  7. 73' M. Hausjell J. Steiger
  8. 80' M. Helleparth B. Krasniqi
  9. 83' F. Orgolitsch R. Sutterlüty
  10. 83' T. Altersberger S. Furtlehner
  11. 84' M. Hausjell · F. Orgolitsch 1-1
  12. 88' M. Kerschner M. Mišković
  13. 90'+3 M. Helleparth
  14. 90'+4 I. Atalan
  15. FT1-1

Đội hình

Stripfing HLV: A. Grünwald
  1. 33K. Kretschmer
  2. 15C. Ramsebner ▼ 72'
  3. 28D. Mehmedovic
  4. 23S. Furtlehner ▼ 83'
  5. 17R. Sutterlüty ▼ 83'
  6. 4D. Radonjić
  7. 27K. Kerschbaumer
  8. 11J. Steiger ▼ 73'
  9. 60F. Wustinger ▼ 61'
  10. 9S. Šaljić
  11. 21D. Pecirep

Dự bị 7

  1. 5Mateus Müller ▲ 61'
  2. 24K. Abazović ▲ 72'
  3. 19M. Hausjell ▲ 73'
  4. 22F. Orgolitsch ▲ 83'
  5. 18T. Altersberger ▲ 83'
  6. 13K. Jusić
  7. 47D. Kreiker
SV Kapfenberg HLV: I. Atalan
  1. 1R. Strebinger
  2. 19J. Turi
  3. 32F. Haxha
  4. 3M. Römling
  5. 33O. N'Zi
  6. 5M. Mišković ▼ 88'
  7. 20F. Prohart
  8. 10B. Krasniqi ▼ 80'
  9. 17J. Bochmann
  10. 16A. Marinović
  11. 9A. Hofleitner

Dự bị 7

  1. 7M. Helleparth ▲ 80'
  2. 80M. Kerschner ▲ 88'
  3. 12V. Colic
  4. 28N. Mikulic
  5. 23L. Hassler
  6. 21M. Jus
  7. 37M. Hofer

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
65Ghi được72
65Thủng lưới77
1.44Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu