SV Kapfenberg
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stripfing

SV Kapfenberg vs Stripfing

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 3-2 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 4, hòa 1, Stripfing thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Kapfenberg, Kapfenberg
Phong độ
LLLWL SV Kapfenberg
LDWLL Stripfing
  1. 8' M. Schablas
  2. 12' S. Saljic
  3. 16' T. Maier
  4. 31' T. Maier 1-0
  5. 40' Mateus Müller S. Furtlehner
  6. 41' 1-1 S. Šaljić
  7. 45' M. Muller Cecchini
  8. HT1-1
  9. 46' T. Altersberger M. Schablas
  10. 46' G. Davies D. Ewemade
  11. 51' G. Davies
  12. 54' M. Lang · A. Hofleitner 2-1
  13. 55' A. Hofleitner · F. Prohart 3-1
  14. 60' J. Bochmann
  15. 67' D. Pecirep P. Maybach
  16. 78' Gabryel M. Wels
  17. 80' D. Radonjic
  18. 84' L. Eloshvili L. Hassler
  19. 85' A. Marinović T. Maier
  20. 86' 3-2 Mateus Müller · S. Šaljić
  21. 88' S. Saljic
  22. FT3-2

Đội hình

SV Kapfenberg HLV: I. Atalan
  1. 1R. Strebinger
  2. 24M. Lang
  3. 32F. Haxha
  4. 33O. N'Zi
  5. 40D. Heindl
  6. 71T. Maier ▼ 85'
  7. 5M. Mišković
  8. 20F. Prohart
  9. 17J. Bochmann
  10. 23L. Hassler ▼ 84'
  11. 9A. Hofleitner

Dự bị 7

  1. 11L. Eloshvili ▲ 84'
  2. 16A. Marinović ▲ 85'
  3. 10B. Krasniqi
  4. 28N. Mikulic
  5. 34F. Kavaz
  6. 12V. Colic
  7. 41M. Pranjkovic
Stripfing HLV: E. Sulimani
  1. 33K. Kretschmer
  2. 3M. Meisl
  3. 23S. Furtlehner ▼ 40'
  4. 30D. Ewemade ▼ 46'
  5. 4D. Radonjić
  6. 29M. Schablas ▼ 46'
  7. 39W. Vorsager
  8. 37M. Wels ▼ 78'
  9. 9S. Šaljić
  10. 66P. Maybach ▼ 67'
  11. 7M. Djuričin

Dự bị 7

  1. 5Mateus Müller ▲ 40'
  2. 18T. Altersberger ▲ 46'
  3. 8G. Davies ▲ 46'
  4. 21D. Pecirep ▲ 67'
  5. 20Gabryel ▲ 78'
  6. 47D. Kreiker
  7. 13K. Jusić

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
72Ghi được65
77Thủng lưới65
1.8Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu