SV Kapfenberg
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stripfing

SV Kapfenberg vs Stripfing

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 3-1 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 4, hòa 1, Stripfing thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Kapfenberg, Kapfenberg
Phong độ
LLWLL SV Kapfenberg
LDWLL Stripfing
  1. 24' L. Hassler · N. Žikić 1-0
  2. 25' F. Kopp
  3. 29' M. Miskovic
  4. HT1-0
  5. 46' Thalyson N. Žikić
  6. 52' N. Gataric
  7. 52' N. Szerencsi11m 2-0
  8. 57' C. Papadimitriou D. Kreiker
  9. 67' Tiba L. Hassler
  10. 70' J. Steiger T. Schmelzer
  11. 72' N. Szerencsi
  12. 73' 2-1 K. Güclü11m
  13. 81' A. Hofleitner M. Mišković
  14. 82' M. Lackner
  15. 84' S. Saljic
  16. 86' E. Safin S. Rakowitz
  17. 86' D. Dizdarević K. Güclü
  18. 88' M. Puschl · A. Hofleitner 3-1
  19. 89' M. Puschl
  20. 90'+4 K. Guclu
  21. 90' A. Šokčević M. Puschl
  22. 90'+1 A. Omić T. Mandler
  23. FT3-1

Đội hình

SV Kapfenberg HLV: A. Ibraković
  1. 1R. Strebinger
  2. 19N. Szerencsi
  3. 27C. Pichorner
  4. 38T. Mandler ▼ 90'
  5. 17L. Walchhütter
  6. 40D. Heindl
  7. 5M. Mišković ▼ 81'
  8. 18N. Žikić ▼ 46'
  9. 32F. Haxha
  10. 8M. Puschl ▼ 90'
  11. 23L. Hassler ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 6Thalyson ▲ 46'
  2. 20Tiba ▲ 67'
  3. 9A. Hofleitner ▲ 81'
  4. 31A. Šokčević ▲ 90'
  5. 7A. Omić ▲ 90'
  6. 36M. Wieser
  7. 22P. Seidl
Stripfing HLV: M. Uhlig
  1. 33K. Kretschmer
  2. 28M. Lackner
  3. 20F. Kopp
  4. 23S. Furtlehner
  5. 18T. Altersberger
  6. 8K. Güclü ▼ 86'
  7. 34T. Schmelzer ▼ 70'
  8. 9S. Šaljić
  9. 47D. Kreiker ▼ 57'
  10. 7S. Rakowitz ▼ 86'
  11. 25N. Gatarić

Dự bị 7

  1. 16C. Papadimitriou ▲ 57'
  2. 11J. Steiger ▲ 70'
  3. 24E. Safin ▲ 86'
  4. 70D. Dizdarević ▲ 86'
  5. 5M. Scherzadeh
  6. 1S. Condé
  7. 31L. Ivkić

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu40
62Ghi được65
72Thủng lưới78
1.35Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu