Stripfing
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Floridsdorfer AC

Stripfing vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: Stripfing 1-2 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 3, hòa 4, Floridsdorfer AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 27
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
LDWLL Stripfing
LDWWD Floridsdorfer AC
  1. 1' 0-1 A. Schmid · C. Kröhn
  2. HT0-1
  3. 46' S. Furtlehner C. Ramsebner
  4. 54' 0-2 L. Gabbichler · A. Schmid
  5. 57' Mateus Müller P. Maybach
  6. 57' T. Altersberger D. Ewemade
  7. 65' T. Altersberger 1-2
  8. 68' M. Neumann A. Schmid
  9. 68' E. Eghosa M. Spasić
  10. 68' O. Strunz L. Gabbichler
  11. 71' M. Hausjell K. Kerschbaumer
  12. 84' Gabryel M. Meisl
  13. 87' E. Karayazı C. Kröhn
  14. FT1-2

Đội hình

Stripfing HLV: E. Sulimani
  1. 33K. Kretschmer
  2. 15C. Ramsebner ▼ 46'
  3. 3M. Meisl ▼ 84'
  4. 30D. Ewemade ▼ 57'
  5. 27K. Kerschbaumer ▼ 71'
  6. 8G. Davies
  7. 39W. Vorsager
  8. 9S. Šaljić
  9. 66P. Maybach ▼ 57'
  10. 7M. Djuričin
  11. 21D. Pecirep

Dự bị 7

  1. 23S. Furtlehner ▲ 46'
  2. 5Mateus Müller ▲ 57'
  3. 18T. Altersberger ▲ 57'
  4. 19M. Hausjell ▲ 71'
  5. 20Gabryel ▲ 84'
  6. 29M. Schablas
  7. 13K. Jusić
Floridsdorfer AC HLV: M. Mörec
  1. 1J. Odehnal
  2. 19M. Bećirović
  3. 5P. Puchegger
  4. 3M. Spasić ▼ 68'
  5. 34J. Taieb
  6. 18M. Maier
  7. 13Flavio
  8. 6N. Bitsche
  9. 7A. Schmid ▼ 68'
  10. 22L. Gabbichler ▼ 68'
  11. 10C. Kröhn ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 17M. Neumann ▲ 68'
  2. 47E. Eghosa ▲ 68'
  3. 28O. Strunz ▲ 68'
  4. 8E. Karayazı ▲ 87'
  5. 31C. Beliktay
  6. 37E. Kupinic
  7. 4B. Wallquist

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
65Ghi được41
65Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu