Stripfing vs Floridsdorfer AC
Tỷ số chung cuộc: Stripfing 2-2 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 3, hòa 4, Floridsdorfer AC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
- Sân vận động
- FAC-Platz, Wien
- Phong độ
- LDWLL Stripfing
- LDWWD Floridsdorfer AC
- 5' B. Wallquistphản lưới 1-0
- 8' 1-1 P. Bertaccini · F. Seiwald
- 15' S. Furtlehner
- 37' S. Kani · N. Gatarić 2-1
- HT2-1
- 46' F. Hart
- 46' S. Furtlehner
- 46' S. Furtlehner
- 46' ▲ D. Dizdarević ▼ J. Steiger
- 50' ▲ A. Softic ▼ M. Maier
- 55' B. Wallquist
- 57' 2-2 N. Grimbs · P. Bertaccini
- 60' ▲ D. Radonjić ▼ S. Kani
- 62' ▲ O. Adewumi ▼ N. Grimbs
- 63' ▲ T. Friedrich ▼ M. Bećirović
- 73' ▲ M. Scherzadeh ▼ T. Schmelzer
- 74' D. Dizdarevic
- 77' A. Smrcka
- 83' ▲ Y. Woudstra ▼ A. Smrcka
- FT2-2
Đội hình
- 33K. Kretschmer
- 28M. Lackner
- 20F. Kopp
- 23S. Furtlehner
- 18T. Altersberger
- 8K. Güclü
- 11J. Steiger ▼ 46'
- 34T. Schmelzer ▼ 73'
- 47D. Kreiker
- 25N. Gatarić
- 60S. Kani ▼ 60'
Dự bị 7
- 70D. Dizdarević ▲ 46'
- 4D. Radonjić ▲ 60'
- 5M. Scherzadeh ▲ 73'
- 21D. Pecirep
- 17D. Au Yeong
- 24E. Safin
- 13E. Djulic
- 1S. Spari
- 19M. Bećirović ▼ 63'
- 15C. Bubalović
- 18M. Maier ▼ 50'
- 4B. Wallquist
- 25F. Seiwald
- 97P. Bertaccini
- 13Flavio
- 8A. Smrcka ▼ 83'
- 99N. Haljeta
- 11N. Grimbs ▼ 62'
Dự bị 5
- 47A. Softic ▲ 50'
- 7O. Adewumi ▲ 62'
- 30T. Friedrich ▲ 63'
- 9Y. Woudstra ▲ 83'
- 41T. Bencsics
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
65Ghi được73
78Thủng lưới55
1.63Bàn thắng mỗi trận1.59
4Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai38