Floridsdorfer AC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stripfing

Floridsdorfer AC vs Stripfing

Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 0-0 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 3, hòa 4, Stripfing thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 12
Sân vận động
FAC-Platz, Wien
Phong độ
LDWWD Floridsdorfer AC
LDWLL Stripfing
  1. 31' M. Wels
  2. 42' M. Hausjell D. Ewemade
  3. HT0-0
  4. 46' T. Schmelzer F. Wustinger
  5. 62' M. Becirovic
  6. 71' A. Kuliš A. Schmid
  7. 71' M. Spasić B. Wallquist
  8. 77' D. Mehmedovic
  9. 77' Y. Fötschl E. Eghosa
  10. 82' D. Radonjić M. Wels
  11. 82' S. Šaljić S. Furtlehner
  12. 88' Gabryel R. Sutterlüty
  13. FT0-0

Đội hình

Floridsdorfer AC HLV: M. Mörec
  1. 1J. Odehnal
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 5P. Puchegger
  5. 4B. Wallquist ▼ 71'
  6. 47E. Eghosa ▼ 77'
  7. 97P. Bertaccini
  8. 13Flavio
  9. 8E. Karayazı
  10. 7A. Schmid ▼ 71'
  11. 22L. Gabbichler

Dự bị 6

  1. 9A. Kuliš ▲ 71'
  2. 3M. Spasić ▲ 71'
  3. 27Y. Fötschl ▲ 77'
  4. 34J. Taieb
  5. 31C. Beliktay
  6. 17M. Neumann
Stripfing HLV: A. Grünwald
  1. 33K. Kretschmer
  2. 15C. Ramsebner
  3. 28D. Mehmedovic
  4. 23S. Furtlehner ▼ 82'
  5. 17R. Sutterlüty ▼ 88'
  6. 30D. Ewemade ▼ 42'
  7. 27K. Kerschbaumer
  8. 60F. Wustinger ▼ 46'
  9. 37M. Wels ▼ 82'
  10. 24K. Abazović
  11. 21D. Pecirep

Dự bị 7

  1. 19M. Hausjell ▲ 42'
  2. 34T. Schmelzer ▲ 46'
  3. 4D. Radonjić ▲ 82'
  4. 9S. Šaljić ▲ 82'
  5. 20Gabryel ▲ 88'
  6. 11J. Steiger
  7. 13K. Jusić

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
41Ghi được65
50Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu