Floridsdorfer AC vs Stripfing
Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 2-0 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 3, hòa 4, Stripfing thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 15
- Sân vận động
- FAC-Platz, Wien
- Phong độ
- LDWWD Floridsdorfer AC
- LDWLL Stripfing
- 26' D. Radonjic
- HT0-0
- 46' C. Bubalović · B. Wallquist 1-0
- 50' S. Rakowitz
- 52' N. Gataric
- 61' ▲ S. Kani ▼ C. Papadimitriou
- 61' ▲ D. Kreiker ▼ J. Steiger
- 71' ▲ O. Adewumi ▼ Y. Woudstra
- 71' ▲ N. Grimbs ▼ P. Bertaccini
- 76' C. Bubalović 2-0
- 84' ▲ D. Dizdarević ▼ M. Wels
- 87' ▲ A. Smrcka ▼ L. Krasniqi
- 90'+2 T. Friedrich
- 90'+1 ▲ M. Scherzadeh ▼ T. Friedrich
- 90'+3 ▲ L. Haubenwaller ▼ D. Radonjic
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Spari
- 19M. Bećirović
- 15C. Bubalović
- 18M. Maier
- 30T. Friedrich ▼ 90'
- 4B. Wallquist
- 97P. Bertaccini ▼ 71'
- 13Flavio
- 6L. Krasniqi ▼ 87'
- 99N. Haljeta
- 9Y. Woudstra ▼ 71'
Dự bị 7
- 7O. Adewumi ▲ 71'
- 11N. Grimbs ▲ 71'
- 8A. Smrcka ▲ 87'
- 21M. Scherzadeh ▲ 90'
- 35R. Ikanovic
- 37E. Kupinic
- 31P. Moser
- 13E. Djulic
- 16C. Papadimitriou ▼ 61'
- 20F. Kopp
- 18T. Altersberger
- 4D. Radonjic ▼ 90'
- 8K. Güclü
- 11J. Steiger ▼ 61'
- 37M. Wels ▼ 84'
- 7S. Rakowitz
- 21D. Pecirep
- 25N. Gatarić
Dự bị 7
- 60S. Kani ▲ 61'
- 47D. Kreiker ▲ 61'
- 70D. Dizdarević ▲ 84'
- 30L. Haubenwaller ▲ 90'
- 12A. Basic
- 44Z. Žiger
- 24E. Safin
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
73Ghi được65
55Thủng lưới78
1.59Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai26