Admira Wacker
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Kapfenberg

Admira Wacker vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 0-2 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 6, hòa 2, SV Kapfenberg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 23
Sân vận động
motion_invest Arena, Maria Enzersdorf
Trọng tài
D. Schilcher
Phong độ
LLWLW Admira Wacker
LLLWL SV Kapfenberg
  1. 37' F. Ristanić M. Rasner
  2. 45'+2 Aleksandar Kostić
  3. HT0-0
  4. 46' G. Davies L. Lukačević
  5. 52' 0-1 D. Heindl · W. Amoah
  6. 58' M. Krienzer J. Tranziska
  7. 58' R. Young A. Kostić
  8. 59' L. Vásquez D. Heindl
  9. 59' M. Große M. Koné
  10. 62' Lukas Malicsek
  11. 75' N. Zikic M. Grgić
  12. 79' Tobias Mandler
  13. 85' Meletios Mišković
  14. 86' Thomas Ebner
  15. 86' Matthias Puschl
  16. 90'+4 Wilhelm Vorsager
  17. 90' S. Bajrektarević W. Amoah
  18. 90'+6 0-2 M. Große · T. Mandler
  19. FT0-2

Đội hình

Admira Wacker Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Landerl
  1. 1C. Haas
  2. 6L. Malicsek
  3. 5T. Ebner
  4. 4P. Puchegger
  5. 37L. Lukačević ▼ 46'
  6. 10M. İbrahimoğlu
  7. 20M. Rasner ▼ 37'
  8. 19W. Vorsager
  9. 17A. Kostić ▼ 58'
  10. 11J. Tranziska ▼ 58'
  11. 7A. Gattermayer

Dự bị 7

  1. 22F. Ristanić ▲ 37'
  2. 12G. Davies ▲ 46'
  3. 15M. Krienzer ▲ 58'
  4. 30R. Young ▲ 58'
  5. 21R. Gallé
  6. 77A. Stevanovic
  7. 23B. Jenčiragić
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Ibraković
  1. 41C. Giuliani
  2. 27C. Pichorner
  3. 40D. Heindl ▼ 59'
  4. 19N. Szerencsi
  5. 38T. Mandler
  6. 8M. Puschl
  7. 4M. Grgić ▼ 75'
  8. 17L. Walchhütter
  9. 32M. Mišković
  10. 20M. Koné ▼ 59'
  11. 22W. Amoah ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 28L. Vásquez ▲ 59'
  2. 9M. Große ▲ 59'
  3. 18N. Zikic ▲ 75'
  4. 33S. Bajrektarević ▲ 90'
  5. 35D. Tomic
  6. 36M. Wieser
  7. 15S. Staber

Thống kê

046
230
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm7
2Trúng đích3
5Chệch đích4
0Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị2
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

So sánh

41Trận đấu40
59Ghi được54
66Thủng lưới80
1.44Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu