Admira Wacker vs SV Kapfenberg
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 1-0 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 5, hòa 1, SV Kapfenberg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 24
- Sân vận động
- DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
- Phong độ
- LLWLW Admira Wacker
- LLLWL SV Kapfenberg
- 24' M. Miskovic
- 26' J. Murgas
- HT0-0
- 46' ▲ Thalyson ▼ M. Mišković
- 53' L. Malicsek
- 60' ▲ A. El Moukhantir ▼ J. Murgaš
- 60' ▲ G. Teigl ▼ T. Ebner
- 62' ▲ A. Šokčević ▼ M. Puschl
- 62' ▲ A. Hofleitner ▼ P. Seidl
- 65' N. Szerencsi
- 76' ▲ R. Young ▼ A. Gashi
- 78' ▲ Tiba ▼ L. Hassler
- 84' ▲ P. Schmidt ▼ F. Ristanić
- 84' ▲ D. Puczka ▼ M. Anderson
- 89' P. Schmidt 1-0
- 90'+4 Thalyson
- 90'+7 N. Keckeisen
- 90'+1 ▲ A. Omić ▼ L. Walchhütter
- FT1-0
Đội hình
- 97T. Oluwayemi
- 3M. Anderson▼ 84'
- 35N. Keckeisen
- 19W. Vorsager
- 6L. Malicsek
- 5T. Ebner▼ 60'
- 28J. Murgaš▼ 60'
- 20M. Rasner
- 10A. Gashi▼ 76'
- 22F. Ristanić▼ 84'
- 11S. Mujanović
Dự bị 7
- 17A. El Moukhantir▲ 60'
- 39G. Teigl▲ 60'
- 7R. Young▲ 76'
- 9P. Schmidt▲ 84'
- 31D. Puczka▲ 84'
- 1C. Haas
- 66F. Feiner
- 1R. Strebinger
- 22P. Seidl▼ 62'
- 19N. Szerencsi
- 40D. Heindl
- 27C. Pichorner
- 32F. Haxha
- 5M. Mišković▼ 46'
- 17L. Walchhütter▼ 90'
- 38T. Mandler
- 23L. Hassler▼ 78'
- 8M. Puschl▼ 62'
Dự bị 7
- 6Thalyson▲ 46'
- 31A. Šokčević▲ 62'
- 9A. Hofleitner▲ 62'
- 20Tiba▲ 78'
- 7A. Omić▲ 90'
- 36M. Wieser
- 24S. Đurić
Thống kê
03⚑4
⚑530
19Dứt điểm5
6Trúng đích1
8Chệch đích3
5Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
72Ghi được62
58Thủng lưới72
1.53Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai31