SV Kapfenberg vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 1-1 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 1, hòa 1, Admira Wacker thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Kapfenberg, Kapfenberg
- Phong độ
- LLLWL SV Kapfenberg
- LLWLW Admira Wacker
- 43' ▲ J. Schöller ▼ S. Zwierschitz
- HT0-0
- 56' O. N'Zi
- 60' ▲ A. Hofleitner ▼ Samuel Ethor
- 60' ▲ N. Žikić ▼ A. Murza
- 67' ▲ D. Puczka ▼ R. Young
- 67' ▲ F. Ristanić ▼ M. Anderson
- 68' L. Walchhutter
- 69' 0-1 D. Puczka
- 70' N. Keckeisenphản lưới 1-1
- 74' ▲ P. Seidl ▼ M. Puschl
- 74' ▲ S. Leimhofer ▼ F. Haxha
- 81' L. Malicsek
- 82' ▲ A. Stevanovic ▼ T. Ebner
- 82' ▲ R. Gallé ▼ G. Teigl
- 87' ▲ C. Pichorner ▼ L. Walchhütter
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Strebinger
- 19N. Szerencsi
- 40D. Heindl
- 33O. N'Zi
- 38T. Mandler
- 32F. Haxha▼ 74'
- 5M. Mišković
- 17L. Walchhütter▼ 87'
- 20Samuel Ethor▼ 60'
- 8M. Puschl▼ 74'
- 11A. Murza▼ 60'
Dự bị 7
- 9A. Hofleitner▲ 60'
- 18N. Žikić▲ 60'
- 22P. Seidl▲ 74'
- 29S. Leimhofer▲ 74'
- 27C. Pichorner▲ 87'
- 24S. Đurić
- 36M. Wieser
- 1C. Haas
- 35N. Keckeisen
- 8S. Zwierschitz▼ 43'
- 4P. Puchegger
- 39G. Teigl▼ 82'
- 6L. Malicsek
- 5T. Ebner▼ 82'
- 3M. Anderson▼ 67'
- 12G. Davies
- 7R. Young▼ 67'
- 10A. Gashi
Dự bị 7
- 18J. Schöller▲ 43'
- 31D. Puczka▲ 67'
- 22F. Ristanić▲ 67'
- 77A. Stevanovic▲ 82'
- 21R. Gallé▲ 82'
- 44D. Sulzer
- 9P. Schmidt
Thống kê
02⚑1
⚑910
10Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích5
0Bị chặn1
1Phạt góc9
1Việt vị2
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
62Ghi được72
72Thủng lưới58
1.35Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai38