Admira Wacker
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Kapfenberg

Admira Wacker vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 0-1 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 5, hòa 1, SV Kapfenberg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 1
Sân vận động
DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
Phong độ
LLWLW Admira Wacker
LLLWL SV Kapfenberg
  1. 15' 0-1 L. Eloshvili · M. Römling
  2. 40' A. Gashi
  3. HT0-1
  4. 55' R. Strebinger
  5. 63' N. Ajanović R. Gallé
  6. 63' F. Ristanić L. Brückler
  7. 66' M. Kerschner M. Puschl
  8. 73' S. Mujanović F. Feiner
  9. 80' M. Hofer M. Helleparth
  10. 86' R. Young A. El Moukhantir
  11. 90' F. Ristanic
  12. 90'+7 M. Kerschner
  13. 90' A. Marinović L. Eloshvili
  14. FT0-1

Đội hình

Admira Wacker Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Silberberger
  1. 13L. Jungwirth
  2. 4F. Feiner▼ 73'
  3. 15M. Horvat
  4. 6L. Malicsek
  5. 33J. Weberbauer
  6. 17A. El Moukhantir▼ 86'
  7. 23S. Haudum
  8. 8R. Gallé▼ 63'
  9. 19L. Brückler▼ 63'
  10. 9D. Alar
  11. 10A. Gashi

Dự bị 7

  1. 21N. Ajanović▲ 63'
  2. 22F. Ristanić▲ 63'
  3. 11S. Mujanović▲ 73'
  4. 7R. Young▲ 86'
  5. 77A. Stevanović
  6. 1D. Verwüster
  7. 5T. Ebner
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Atalan
  1. 1R. Strebinger
  2. 32F. Haxha
  3. 19J. Turi
  4. 40D. Heindl
  5. 3M. Römling
  6. 20F. Prohart
  7. 5M. Mišković
  8. 11L. Eloshvili▼ 90'
  9. 17J. Bochmann
  10. 7M. Helleparth▼ 80'
  11. 8M. Puschl▼ 66'

Dự bị 7

  1. 80M. Kerschner▲ 66'
  2. 37M. Hofer▲ 80'
  3. 16A. Marinović▲ 90'
  4. 28N. Mikulic
  5. 30M. Kopeinig
  6. 25J. Steinhuber
  7. 36D. Puntigam

Thống kê

029
120
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm5
4Trúng đích3
9Chệch đích1
6Bị chặn1
9Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
64Ghi được72
46Thủng lưới77
1.49Bàn thắng mỗi trận1.8
17Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu