Sutherland Sharks
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sydney Olympic

Sutherland Sharks vs Sydney Olympic

Tỷ số chung cuộc: Sutherland Sharks 1-0 Sydney Olympic tại New South Wales NPL, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutherland Sharks thắng 2, hòa 2, Sydney Olympic thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 16
Sân vận động
Seymour Shaw Park, Sydney
Phong độ
DLWLD Sutherland Sharks
LWLLD Sydney Olympic
  1. HT0-0
  2. 58' H. Lamberton J. Photi
  3. 58' N. Sullivan A. Brown
  4. 60' O. Randazzo · C. Lindsay 1-0
  5. 62' Fábio Ferreira N. Fitzgerald
  6. 62' J. Simmons O. Puflett
  7. 79' J. Busch C. Lindsay
  8. 84' J. Roberts L. Khoury
  9. 85' L. Sauer O. Randazzo
  10. FT1-0

Đội hình

Sutherland Sharks HLV: N. Dimovski
  1. 1M. Bulic
  2. 4M. Stamatellis
  3. 6B. Clarkson
  4. 15N. Grimaldi
  5. 14C. Lindsay ▼ 79'
  6. 2T. Umebachi
  7. 8A. Brown ▼ 58'
  8. 25O. Randazzo ▼ 85'
  9. 33L. Khoury ▼ 84'
  10. 11F. Kamada
  11. 5J. Photi ▼ 58'

Dự bị 6

  1. 9H. Lamberton ▲ 58'
  2. 10N. Sullivan ▲ 58'
  3. 91J. Busch ▲ 79'
  4. 3J. Roberts ▲ 84'
  5. 21L. Sauer ▲ 85'
  6. 22J. Cremen-Cowan
Sydney Olympic HLV: L. Haliti
  1. 20C. Parsons
  2. 5Z. Gordon
  3. 3M. Neill
  4. 23J. Cresnar
  5. 8S. McIllhatton
  6. 10D. Burgess
  7. 2P. Politis
  8. 99R. O'Donovan
  9. 29N. Fitzgerald ▼ 62'
  10. 11A. Parkhouse
  11. 9O. Puflett ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 22Fábio Ferreira ▲ 62'
  2. 6J. Simmons ▲ 62'
  3. 12M. Buettner
  4. 1N. Sorras
  5. 4B. van Meurs
  6. 24H. Gligor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
APIA Leichhardt Tigers
30 64 - 35 +29 65
2
Rockdale City Suns
30 60 - 45 +15 59
3
Blacktown City
30 58 - 32 +26 57
4
Marconi Stallions
30 64 - 35 +29 56
5
St George City FA
30 62 - 40 +22 51
6
Sydney FC U23
30 49 - 52 -3 46
7
Wollongong Wolves
30 57 - 43 +14 43
8
Manly United
30 41 - 43 -2 42
9
Sydney Olympic
30 51 - 53 -2 39
10
Sydney United
30 42 - 48 -6 39
11
NWS Spirit
30 40 - 53 -13 39
12
Central Coast II
30 42 - 57 -15 33
13
Western Sydney Wanderers FC U23
30 52 - 61 -9 31
14
Sutherland Sharks
30 21 - 35 -14 31
15
Mt Druitt Town
30 31 - 61 -30 23
16
Bulls Academy
30 24 - 65 -41 15
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
21Ghi được51
35Thủng lưới53
0.7Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu