Sutherland Sharks vs Sydney Olympic
Tỷ số chung cuộc: Sutherland Sharks 2-3 Sydney Olympic tại New South Wales NPL, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutherland Sharks thắng 2, hòa 2, Sydney Olympic thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- New South Wales NPL · Vòng 10
- Sân vận động
- Seymour Shaw Park, Sydney
- Trọng tài
- H. Jomaa
- Phong độ
- DLWLD Sutherland Sharks
- LWLLD Sydney Olympic
- 9' J. Andrew 1-0
- 31' 1-1 M. Adam · J. Madonis
- 45'+1 C. McStay 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ N. Kuleski ▼ F. Monge
- 46' ▲ C. Gligor ▼ J. Madonis
- 47' 2-2 M. Adam
- 56' ▲ A. Parkhouse ▼ M. Peterson
- 63' ▲ H. Sutherland ▼ G. Contigiani
- 72' ▲ Fábio Ferreira ▼ O. Puflett
- 79' ▲ A. Masciovecchio ▼ O. Green
- 79' ▲ J. Cox ▼ P. Simonoski
- 79' ▲ C. Jones ▼ L. Everett
- 82' 2-3 B. Cholakian
- 88' ▲ L. Sauer ▼ A. Masciovecchio
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Bouzanis
- 22P. Scibilio
- 6P. O'Shea
- 5N. Petrillo
- 8O. Green ▼ 79'
- 88C. McStay
- 10L. Everett ▼ 79'
- 3G. Contigiani ▼ 63'
- 99J. Grozdanovski
- 17J. Andrew
- 7P. Simonoski ▼ 79'
Dự bị 6
- 12H. Sutherland ▲ 63'
- 25A. Masciovecchio ▲ 79'
- 9J. Cox ▲ 79'
- 13C. Jones ▲ 79'
- 21L. Sauer ▲ 88'
- 16G. Roebuck
- 70C. Parsons
- 5M. Glassock
- 2T. Whiteside
- 4B. van Meurs
- 23D. Dias
- 8J. Madonis ▼ 46'
- 21F. Monge ▼ 46'
- 10B. Cholakian
- 35M. Adam
- 9O. Puflett ▼ 72'
- 17M. Peterson ▼ 56'
Dự bị 6
- 6N. Kuleski ▲ 46'
- 24C. Gligor ▲ 46'
- 11A. Parkhouse ▲ 56'
- 22Fábio Ferreira ▲ 72'
- 18Y. Hasegawa
- 30B. Mackay
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 36 - 17 | +19 | 36 | |
| 2 | 17 | 31 - 17 | +14 | 32 | |
| 3 | 17 | 28 - 22 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 23 | +1 | 27 | |
| 5 | 17 | 22 - 19 | +3 | 24 | |
| 6 | 17 | 21 - 25 | -4 | 23 | |
| 7 | 17 | 23 - 33 | -10 | 22 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 9 | 17 | 24 - 25 | -1 | 19 | |
| 10 | 17 | 32 - 31 | +1 | 16 | |
| 11 | 17 | 19 - 32 | -13 | 14 | |
| 12 | 17 | 29 - 44 | -15 | 14 |
Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu18
19Ghi được24
32Thủng lưới23
1.12Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai16